Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói Tại TPHCM 2026 – Từ 6,9 Triệu/m²

Bảng giá xây nhà trọn gói thành phố hồ chí minh

Chi phí là một trong những yếu tố gia chủ cần xác định trước khi xây nhà để chủ động ngân sách và hạn chế các khoản phát sinh trong quá trình thi công. Thực tế, giá xây dựng nhà phố không có một mức cố định mà phụ thuộc vào tổng diện tích xây dựng, quy mô số tầng, phương án kết cấu, điều kiện thi công và chủng loại vật tư hoàn thiện.

Theo báo giá xây nhà trọn gói tại TPHCM năm 2026 của Thiết Kế Nhà 365, đơn giá hiện dao động từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m². Trong đó, gói tiết kiệm có giá từ 6,9 – 7,4 triệu đồng/m², gói khá từ 7,5 – 7,9 triệu đồng/m² và gói cao cấp từ 8 – 8,5 triệu đồng/m². Đây là đơn giá xây dựng nhà phố tham khảo để gia chủ dự toán ngân sách ban đầu; chi phí thực tế sẽ được xác định theo hồ sơ thiết kế và điều kiện của từng công trình.

Trong bài viết này, Thiết Kế Nhà 365 cập nhật bảng báo giá xây dựng nhà phố và giá xây nhà trọn gói TPHCM năm 2026, đồng thời hướng dẫn cách tính diện tích xây dựng, dự toán tổng chi phí, lựa chọn gói vật tư và xác định những yếu tố có thể làm thay đổi ngân sách khi xây dựng nhà phố.

Mục lục bài viết ẨN

1. Báo giá xây nhà trọn gói tại TPHCM mới nhất 2026

Báo giá xây dựng nhà phố tại TPHCM hiện được Thiết Kế Nhà 365 áp dụng tham khảo từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m², tùy theo gói vật tư và mức độ hoàn thiện. Với nhà phố, giá thi công nhà phố không chỉ phụ thuộc vào đơn giá trên mỗi mét vuông mà còn được xác định dựa trên tổng diện tích xây dựng quy đổi, số tầng, loại móng, phương án mái và điều kiện thi công thực tế.

1.1 Bảng giá xây nhà trọn gói TPHCM theo m²

Dưới đây là bảng giá xây dựng nhà phố trọn gói năm 2026 theo ba phân khúc vật tư đang được Thiết Kế Nhà 365 áp dụng tham khảo tại TPHCM. Gia chủ có thể đối chiếu đơn giá xây nhà phố theo từng gói để ước tính ngân sách ban đầu trước khi có hồ sơ thiết kế và dự toán chi tiết.

Gói xây dựng

Đơn giá tham khảo

Đặc điểm vật tư

Gói tiết kiệm

6.900.000 – 7.400.000 VNĐ/m2

Phù hợp nhu cầu ở cơ bản, sử dụng vật tư phổ thông

Gói khá

7.500.000 – 7.900.000 VNĐ/m2

Vật tư tầm trung, cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí

Gói cao cấp

8.000.000 – 8.500.000 VNĐ/m2

Hoàn thiện cao cấp, chú trọng thiết kế và trải nghiệm sống

Lưu ý: Bảng báo giá xây nhà trọn gói trên sử dụng đơn giá tham khảo theo từng phân khúc vật tư. Báo giá thi công nhà phố chính xác cho từng công trình cần được xác định sau khi xem xét tổng diện tích xây dựng, hồ sơ thiết kế, chủng loại vật tư, vị trí và điều kiện thi công thực tế.

1.2 Những yếu tố làm thay đổi giá xây nhà trọn gói tại TPHCM

Cùng một diện tích đất nhưng hai căn nhà có thể có chi phí xây dựng nhà phố khác nhau. Nguyên nhân là giá xây nhà tại TPHCM còn chịu ảnh hưởng bởi quy mô công trình, phương án kiến trúc – kết cấu, chủng loại vật tư và đặc điểm thi công tại từng vị trí.

  • Diện tích và quy mô xây dựng: Số tầng, diện tích sàn, ban công, sân thượng, mái và các hạng mục phụ trợ làm thay đổi tổng diện tích xây dựng quy đổi, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí.

  • Phương án móng và kết cấu: Điều kiện nền đất và tải trọng công trình quyết định giải pháp móng, kết cấu chịu lực và khối lượng thi công cần thực hiện.

  • Phong cách kiến trúc: Nhà phố hiện đại có hình khối và chi tiết tương đối đơn giản thường có yêu cầu thi công khác với công trình tân cổ điển hoặc các thiết kế có nhiều chi tiết trang trí.

  • Chủng loại vật tư hoàn thiện: Gạch ốp lát, sơn, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện, hệ cửa, đá và các vật liệu hoàn thiện là nhóm yếu tố tạo ra chênh lệch rõ rệt giữa các gói 6,9 triệu, 7,5 triệu hay 8 triệu đồng/m² trở lên.

  • Vị trí và điều kiện thi công tại TP.HCM: Nhà trong hẻm nhỏ, vị trí khó tập kết vật tư, công trình xây chen hoặc khu vực có điều kiện vận chuyển hạn chế có thể làm tăng chi phí nhân công và biện pháp tổ chức thi công.

  • Biến động giá vật liệu và nhân công: Giá thép, xi măng, cát, đá và nhân công có thể thay đổi theo thời điểm triển khai, khiến giá xây nhà hiện tại chênh lệch so với thời điểm lập dự toán.

  • Phạm vi hoàn thiện: Báo giá cần xác định rõ những hạng mục đã bao gồm và chưa bao gồm, đặc biệt đối với nội thất rời, thiết bị cao cấp hoặc các yêu cầu hoàn thiện riêng của gia chủ.

Vì vậy, gia chủ không nên xác định chi phí xây nhà phố chỉ bằng cách lấy diện tích đất nhân với đơn giá/m². Để dự toán sát thực tế, cần tính tổng diện tích xây dựng quy đổi của móng, các tầng, mái, sân và những hạng mục liên quan trước khi áp dụng đơn giá xây dựng nhà phố tại TPHCM.

Bên cạnh đơn giá, phương án kiến trúc cũng ảnh hưởng đến ngân sách; gia chủ nên hoàn thiện thiết kế nhà phố trước khi lập dự toán thi công chi tiết.

Báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM được nhiều gia đình quan tâm tìm hiểu

2. Xây Nhà Trọn Gói Bao Gồm Những Hạng Mục Nào?

Với giá xây dựng nhà phố trọn gói hiện từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m², gia chủ không chỉ cần quan tâm đến đơn giá mà còn phải kiểm tra chính xác những công việc, vật tư và hạng mục đã được tính trong báo giá. Phạm vi xây dựng nhà phố trọn gói thông thường bao gồm các công việc từ chuẩn bị thi công, xây dựng phần thô đến hoàn thiện công trình và bàn giao theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Tại Thiết Kế Nhà 365, phạm vi công việc và chủng loại vật tư của từng gói sẽ được thể hiện rõ trong báo giá xây nhà trọn gói và hợp đồng trước khi triển khai. Gia chủ có thể tham khảo thêm dịch vụ xây nhà trọn gói TPHCM để tìm hiểu chi tiết về hình thức thi công này.

2.1 Các hạng mục có trong báo giá xây nhà trọn gói

Các công việc chính được chia thành hai nhóm: thi công phần thô và thi công hoàn thiện. Tùy đặc điểm công trình và gói vật tư lựa chọn, danh mục chi tiết có thể được điều chỉnh theo hồ sơ thiết kế và hợp đồng thực tế.

Phần công việcHạng mục thực hiện
Thi công phần thô1. Tổ chức và chuẩn bị mặt bằng thi công.
2. Định vị tim móng, tim cột theo bản vẽ thiết kế.
3. Đào đất móng, thi công móng, đà kiềng, hố ga và các hạng mục ngầm.
4. Gia công coffa, cốt thép và đổ bê tông cột, dầm, sàn, cầu thang.
5. Xây tường theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật.
6. Cán nền các tầng, sân thượng, mái và khu vực vệ sinh.
7. Thi công chống thấm các khu vực theo yêu cầu kỹ thuật.
8. Thi công hệ thống cấp – thoát nước và đường điện âm tường.
9. Lắp đặt đường ống và hệ thống chờ cho internet, truyền hình và các hạng mục kỹ thuật theo thiết kế.
Thi công hoàn thiện1. Ốp lát gạch sàn, khu vực bếp và nhà vệ sinh theo danh mục vật tư.
2. Thi công đá và các vật liệu trang trí thuộc phạm vi hợp đồng.
3. Hoàn thiện hệ thống điện và lắp đặt thiết bị chiếu sáng thuộc gói thi công.
4. Lắp đặt thiết bị vệ sinh như bồn cầu, lavabo, vòi và sen tắm theo chủng loại đã thống nhất.
5. Lắp đặt cửa, cầu thang và lan can theo thiết kế.
6. Thi công bả và sơn hoàn thiện bên trong, bên ngoài công trình.
7. Kiểm tra, vệ sinh công trình và bàn giao cho chủ đầu tư.

Danh mục trên giúp gia chủ hiểu rõ những công việc cơ bản được tính trong đơn giá thi công trọn gói nhà phố. Khi so sánh báo giá xây dựng nhà phố giữa các gói, cần đối chiếu thêm thương hiệu, chủng loại và quy cách vật tư cụ thể của gói tiết kiệm, khá hoặc cao cấp thay vì chỉ so sánh giá theo m².

Xây nhà trọn gói

2.2 Những hạng mục nào thường không nằm trong đơn giá trọn gói?

“Trọn gói” không đồng nghĩa với tất cả các nhu cầu phát sinh trong quá trình xây dựng đều mặc nhiên được tính vào đơn giá/m². Một số hạng mục đặc thù hoặc nằm ngoài phạm vi hợp đồng có thể cần lập dự toán riêng.

Các hạng mục cần kiểm tra riêng trong báo giá gồm:

  • Nội thất rời như sofa, bàn ghế, giường, tủ và đồ trang trí.
  • Máy lạnh, rèm cửa và một số thiết bị điện – điện tử.
  • Đèn trang trí hoặc đèn chùm ngoài danh mục vật tư đã thỏa thuận.
  • Hệ thống camera, chống sét, PCCC hoặc thiết bị kỹ thuật chuyên dụng.
  • Hồ bơi, tiểu cảnh, hòn non bộ và các hạng mục trang trí đặc biệt.
  • Xử lý nền đất yếu hoặc phương án cọc đặc thù ngoài phạm vi báo giá ban đầu.
  • Các công việc phát sinh do gia chủ thay đổi thiết kế, vật liệu hoặc phạm vi thi công sau khi đã chốt hợp đồng.

Lưu ý: Phạm vi bao gồm và không bao gồm có thể khác nhau tùy đặc điểm từng công trình. Khi so sánh bảng giá xây dựng nhà phố, gia chủ nên kiểm tra đồng thời phạm vi công việc, bảng chủng loại vật tư, khối lượng thi công, các hạng mục loại trừ và nguyên tắc tính chi phí phát sinh thay vì chỉ lựa chọn nhà thầu dựa trên mức giá/m² thấp nhất.

Nếu muốn tìm hiểu trình tự triển khai từ chuẩn bị mặt bằng, thi công móng, phần thô đến hoàn thiện và bàn giao, gia chủ có thể xem thêm quy trình xây nhà trọn gói.

Nếu muốn tìm hiểu trình tự triển khai từ chuẩn bị mặt bằng, thi công móng, phần thô đến hoàn thiện và bàn giao, gia chủ có thể xem thêm quy trình xây nhà trọn gói. 

Trước khi ký kết, nên kiểm tra kỹ phạm vi công việc và các điều khoản trong hợp đồng xây nhà trọn gói để hạn chế phát sinh ngoài dự toán.

3. Cách tính chi phí xây nhà trọn gói theo m²

Bên cạnh việc tham khảo báo giá thi công nhà phố, nhiều gia chủ muốn tự tính chi phí xây dựng nhà phố để dễ kiểm tra báo giá và chủ động ngân sách trước khi thi công. Trên thực tế, chi phí xây nhà phố được xác định dựa trên tổng diện tích xây dựng quy đổi kết hợp với đơn giá của từng gói vật tư và mức độ hoàn thiện công trình.

Để ước tính chi phí xây nhà trọn gói, gia chủ cần xác định hai dữ liệu chính: tổng diện tích xây dựng quy đổi và đơn giá xây nhà phố theo m² của gói vật tư lựa chọn. Diện tích dùng để tính giá không chỉ là diện tích đất hoặc diện tích sử dụng mà còn có thể bao gồm móng, các tầng, sân, mái và những hạng mục khác theo hệ số quy đổi.

Về nguyên tắc, chi phí có thể dự toán theo công thức:

Chi phí xây nhà trọn gói = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá xây nhà trọn gói theo m²

3.1 Cách tính tổng diện tích xây dựng quy đổi

Tổng diện tích xây dựng được tính bằng cách cộng diện tích của từng hạng mục sau khi áp dụng hệ số tương ứng. Móng, tầng trệt, các tầng lầu, sân thượng và mái có đặc điểm thi công khác nhau nên tỷ lệ quy đổi không giống nhau.

Hạng mụcHệ số tính tham khảo
Móng đơn30% – 50% diện tích tầng trệt
Móng cọc40% – 70% diện tích tầng trệt
Tầng trệt, các tầng lầu100% diện tích
Sân thượng30% – 70% diện tích
Mái bê tông cốt thép50% – 70% diện tích
Mái ngói kèo sắt70% – 100% diện tích

Lưu ý: Các hệ số trên dùng để tham khảo khi dự toán ban đầu. Tỷ lệ áp dụng cho từng công trình cần căn cứ vào phương án móng, kết cấu mái, diện tích thực tế và hồ sơ thiết kế.

3.2 Công thức tính chi phí xây nhà trọn gói

Sau khi xác định tổng diện tích xây dựng quy đổi, gia chủ nhân diện tích này với đơn giá xây dựng nhà phố của gói vật tư lựa chọn:

Tổng chi phí dự kiến = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá/m²

Trong đó:

  • Tổng diện tích xây dựng quy đổi: Tổng diện tích của móng, các tầng, sân, mái và hạng mục liên quan sau khi áp dụng hệ số.

  • Đơn giá/m²: Mức giá tương ứng với gói vật tư và tiêu chuẩn hoàn thiện. Theo báo giá xây nhà trọn gói 2026 của Thiết Kế Nhà 365, đơn giá tham khảo hiện từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m².

Công thức này phù hợp để gia chủ ước tính chi phí xây dựng nhà phố và chuẩn bị ngân sách ban đầu. Báo giá xây nhà phố chính thức cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế, khối lượng thi công, danh mục vật tư và điều kiện thực tế của công trình.

Phong cách thiết kế là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM
Phong cách thiết kế là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM

3.3 Ví dụ tính chi phí xây nhà phố 1 trệt 2 lầu 5x20m

Giả sử gia chủ xây nhà phố 1 trệt 2 lầu trên khu đất 5x20m, diện tích mỗi sàn 100m². Để minh họa cách áp dụng đơn giá xây nhà phố theo diện tích quy đổi, công trình được tạm tính với:

  • Móng cọc quy đổi: 50m²

  • Tầng trệt: 100m²

  • Lầu 1: 100m²

  • Lầu 2: 100m²

  • Mái bê tông cốt thép quy đổi: 50m²

Tổng diện tích xây dựng quy đổi:

50 + 100 + 100 + 100 + 50 = 400m²

Nếu lựa chọn gói vật tư có đơn giá 7.500.000 đồng/m², chi phí xây nhà phố dự kiến là:

400m² × 7.500.000 đồng/m² = 3.000.000.000 đồng

Như vậy, giá xây nhà phố 5x20m, quy mô 1 trệt 2 lầu trong ví dụ trên vào khoảng 3 tỷ đồng.

Đây là phép tính dự toán để gia chủ hình dung ngân sách trước khi triển khai. Chi phí xây dựng nhà phố thực tế có thể thay đổi theo phương án móng, diện tích mái và sân, vật tư hoàn thiện, thiết kế kiến trúc cũng như điều kiện thi công của công trình.

3.4 Khi nào chi phí thực tế có thể khác kết quả tính theo m²?

Phương pháp lấy tổng diện tích xây dựng nhân với đơn giá/m² phù hợp để dự toán nhanh giá xây nhà, nhưng không phải mọi khoản chi phí của một công trình đều có thể xác định chính xác bằng công thức này. Chi phí xây dựng nhà phố thực tế có thể thay đổi khi xuất hiện các yêu cầu hoặc điều kiện ngoài phạm vi dự toán ban đầu, chẳng hạn:

  • Xử lý nền đất yếu hoặc thay đổi phương án móng sau khi khảo sát.
  • Điều kiện thi công thực tế phức tạp hơn so với phương án ban đầu.
  • Gia chủ nâng cấp vật tư hoặc thiết bị so với danh mục đã thống nhất.
  • Thay đổi thiết kế, công năng hoặc khối lượng thi công trong quá trình xây dựng.
  • Bổ sung nội thất, thiết bị hoặc các hạng mục không thuộc phạm vi hợp đồng.
  • Biến động khối lượng thực tế đối với những hạng mục được xác định theo hồ sơ và điều kiện công trình.

Do đó, đơn giá xây dựng nhà phố theo m² nên được sử dụng để dự toán ngân sách ban đầu. Tổng giá trị hợp đồng và chi phí xây nhà phố thực tế cần được xác định dựa trên phạm vi công việc, hồ sơ thiết kế, bảng vật tư và điều kiện thi công cụ thể.

Việc lập dự toán càng chi tiết ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ hạn chế phát sinh và kiểm soát tài chính hiệu quả hơn trong suốt quá trình xây nhà.

Việc lập dự toán càng chi tiết ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ hạn chế phát sinh và kiểm soát tài chính hiệu quả hơn trong suốt quá trình xây nhà (Ảnh: Sưu tầm)
Việc lập dự toán càng chi tiết ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ hạn chế phát sinh và kiểm soát tài chính hiệu quả hơn trong suốt quá trình xây nhà (Ảnh: Sưu tầm)

4. Chi phí xây nhà phố trọn gói theo từng quy mô

Bên cạnh đơn giá theo m², gia chủ thường quan tâm giá xây nhà phố trọn gói thực tế cần chuẩn bị khoảng bao nhiêu tiền. Tổng ngân sách phụ thuộc vào diện tích đất, số tầng và tổng diện tích xây dựng quy đổi sau khi tính móng, các tầng, mái, sân và những hạng mục liên quan.

Dưới đây là một số mức dự toán chi phí xây nhà phố theo các quy mô phổ biến. Các mức chi phí được ước tính dựa trên đơn giá xây nhà trọn gói hiện hành từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m².

4.1 Chi Phí Xây Nhà phố 1 trệt 1 lầu

Nhà phố 1 trệt 1 lầu là quy mô phổ biến với những gia đình cần không gian sinh hoạt vừa phải nhưng vẫn muốn tối ưu diện tích trên các khu đất đô thị.

Quy môDiện tích xây dựng quy đổi tham khảoChi phí trọn gói tham khảo
Nhà 1 trệt 1 lầu 4x15m150 – 180m²Khoảng 1,04 – 1,53 tỷ đồng
Nhà 1 trệt 1 lầu 5x20m250 – 300m²Khoảng 1,73 – 2,55 tỷ đồng

Mức trên là dự toán nhanh chi phí xây dựng nhà phố theo diện tích quy đổi. Tổng chi phí của từng công trình còn phụ thuộc vào phương án móng, mái, diện tích sân, vật tư hoàn thiện và điều kiện thi công thực tế.

Nhà phố 1 trệt 1 lầu có mức chi phí vừa phải, dễ tối ưu ngân sách
Nhà phố 1 trệt 1 lầu có mức chi phí vừa phải, dễ tối ưu ngân sách

4.2 Chi phí xây nhà phố 1 trệt 2 lầu

Với gia đình cần thêm phòng ngủ hoặc không gian sinh hoạt, nhà phố 1 trệt 2 lầu là quy mô được sử dụng phổ biến tại TP.HCM. Do có thêm một tầng, tổng diện tích xây dựng và ngân sách sẽ cao hơn nhà 1 trệt 1 lầu trên cùng diện tích đất.

Quy môDiện tích xây dựng quy đổi tham khảoChi phí trọn gói tham khảo
Nhà 1 trệt 2 lầu 4x16m250 – 300m²Khoảng 1,73 – 2,55 tỷ đồng
Nhà 1 trệt 2 lầu 5x20m350 – 400m²Khoảng 2,42 – 3,40 tỷ đồng

Gia chủ đang dự tính xây quy mô này có thể tham khảo thêm bài chi phí xây nhà 1 trệt 2 lầu để xem cách tính chi tiết theo từng hạng mục.

Chi phí xây nhà phố 1 trệt 2 lầu tăng theo tổng diện tích sàn và mức độ hoàn thiện nội thất
Chi phí xây nhà phố 1 trệt 2 lầu tăng theo tổng diện tích sàn và mức độ hoàn thiện nội thất

4.3 Chi phí xây nhà phố có tầng lửng

Tầng lửng giúp tăng diện tích sử dụng mà không cần xây thêm một tầng hoàn chỉnh. Tổng chi phí phụ thuộc vào diện tích tầng lửng thực tế, kết cấu công trình và các hạng mục móng, mái đi kèm.

Quy môDiện tích xây dựng quy đổi tham khảoChi phí trọn gói tham khảo
Nhà phố có lửng 4x15m130 – 170m²Khoảng 897 triệu – 1,45 tỷ đồng
Nhà phố có lửng 5x20m220 – 280m²Khoảng 1,52 – 2,38 tỷ đồng

Các con số trên phù hợp để dự trù ngân sách ban đầu. Diện tích tầng lửng và tỷ lệ xây dựng thực tế cần được xác định theo phương án thiết kế của từng công trình.

Chi phí xây nhà phố có tầng lửng tối ưu hơn việc nâng thêm tầng
Chi phí xây nhà phố có tầng lửng tối ưu hơn việc nâng thêm tầng

4.4 Bảng dự toán nhanh chi phí xây nhà trọn gói theo diện tích

Nếu đã xác định được tổng diện tích xây dựng quy đổi, gia chủ có thể tham khảo bảng giá xây dựng nhà phố theo ba gói vật tư hiện hành dưới đây để dự trù ngân sách ban đầu:

Tổng diện tích xây dựngGói tiết kiệm 6,9 – 7,4 triệu/m²Gói khá 7,5 – 7,9 triệu/m²Gói cao cấp 8 – 8,5 triệu/m²
150m²1,035 – 1,11 tỷ1,125 – 1,185 tỷ1,20 – 1,275 tỷ
200m²1,38 – 1,48 tỷ1,50 – 1,58 tỷ1,60 – 1,70 tỷ
250m²1,725 – 1,85 tỷ1,875 – 1,975 tỷ2,00 – 2,125 tỷ
300m²2,07 – 2,22 tỷ2,25 – 2,37 tỷ2,40 – 2,55 tỷ
400m²2,76 – 2,96 tỷ3,00 – 3,16 tỷ3,20 – 3,40 tỷ

Lưu ý: Diện tích trong bảng giá xây dựng nhà phố trên là tổng diện tích xây dựng quy đổi, không phải diện tích khu đất. Các mức giá thi công nhà phố được tính trực tiếp từ đơn giá 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m² và dùng để dự toán ngân sách ban đầu. Báo giá thực tế cần căn cứ vào hồ sơ thiết kế, phương án móng – mái, vật tư hoàn thiện, vị trí và điều kiện thi công.

Chi phí xây biệt thự phụ thuộc nhiều vào loại biệt thự hiện đại, tân cổ điển hay sân vườn
Chi phí xây nhà được tính bằng tổng diện tích xây dựng quy đổi

5. Ví dụ dự toán chi phí xây nhà phố thực tế theo từng quy mô

Để dễ hình dung cách áp dụng đơn giá xây dựng nhà phố theo m², dưới đây là ba ví dụ dự toán cho các quy mô nhà phố phổ biến. Các phép tính sử dụng tổng diện tích xây dựng quy đổi gồm móng, các tầng, mái hoặc sân thượng và đơn giá xây nhà trọn gói 2026 của Thiết Kế Nhà 365.

5.1 Chi phí xây nhà 1 trệt 1 lầu 5x12m

Với nhà phố 5x12m, diện tích một sàn 60m², quy mô 1 trệt 1 lầu, giả sử công trình sử dụng móng cọc quy đổi 50% và mái bê tông cốt thép quy đổi 50%.

Diện tích xây dựng tham khảo:

Hạng mụcDiện tích quy đổi
Móng cọc30m²
Tầng trệt60m²
Lầu 160m²
Mái BTCT30m²
Tổng diện tích xây dựng180m²

Nếu lựa chọn gói tiết kiệm từ 6.900.000 đồng/m², chi phí dự kiến từ:

180m² × 6.900.000 đồng/m² = 1.242.000.000 đồng

Nếu lựa chọn gói khá từ 7.500.000 đồng/m², chi phí dự kiến từ:

180m² × 7.500.000 đồng/m² = 1.350.000.000 đồng

Như vậy, với các giả định trên, chi phí xây nhà phố 1 trệt 1 lầu 5x12m có thể tham khảo từ khoảng 1,24 tỷ đồng với gói tiết kiệm hoặc từ 1,35 tỷ đồng với gói khá. Báo giá thực tế còn phụ thuộc vào hồ sơ thiết kế, vật tư và điều kiện thi công.

Tùy thuộc vào tổng diện tích xây dựng, chi phí xây trọn gói sẽ dao động ở nhiều mức khác nhau
Với nhà phố 5x12m, diện tích một sàn 60m² đơn giá xây dựng từ khoảng 1,24 tỷ đồng

5.2 Chi phí xây nhà 1 trệt 2 lầu 4x16m

Nhà phố 4x16m có diện tích một sàn 64m². Với quy mô 1 trệt 2 lầu, giả sử móng cọc và mái BTCT đều được quy đổi bằng 50% diện tích tầng trệt:

Hạng mụcDiện tích quy đổi
Móng cọc32m²
Tầng trệt64m²
Lầu 164m²
Lầu 264m²
Mái BTCT32m²
Tổng diện tích xây dựng256m²

Với gói tiết kiệm từ 6.900.000 đồng/m²:

256m² × 6.900.000 đồng/m² = 1.766.400.000 đồng

Với gói khá từ 7.500.000 đồng/m²:

256m² × 7.500.000 đồng/m² = 1.920.000.000 đồng

Như vậy, giá xây nhà phố 1 trệt 2 lầu 4x16m theo các giả định trên vào khoảng 1,77 tỷ đồng với gói tiết kiệm hoặc từ 1,92 tỷ đồng với gói khá.

5.3 Chi phí xây nhà 1 trệt 2 lầu có sân thượng 5x16m

Với nhà phố 5x16m, diện tích một sàn 80m², giả sử công trình gồm 1 trệt, 2 lầu, sân thượng, móng cọc và mái BTCT:

Hạng mụcDiện tích quy đổi
Móng cọc40m²
Tầng trệt80m²
Lầu 180m²
Lầu 280m²
Sân thượng40m²
Mái BTCT40m²
Tổng diện tích xây dựng360m²

Với gói tiết kiệm từ 6.900.000 đồng/m²:

360m² × 6.900.000 đồng/m² = 2.484.000.000 đồng

Với gói khá từ 7.500.000 đồng/m²:

360m² × 7.500.000 đồng/m² = 2.700.000.000 đồng

Như vậy, chi phí xây dựng nhà phố 5x16m, quy mô 1 trệt 2 lầu có sân thượng theo các giả định trên vào khoảng 2,48 tỷ đồng với gói tiết kiệm hoặc từ 2,70 tỷ đồng với gói khá.

Lưu ý: Các ví dụ trên nhằm minh họa cách tính dự toán từ diện tích xây dựng quy đổi và đơn giá/m². Hệ số móng, mái, sân thượng và các hạng mục khác có thể thay đổi theo phương án thiết kế, kết cấu và điều kiện thực tế của từng công trình.

Nhà 100m2 có tổng chi phí xây trọn gói dao động trong khoảng từ 700 triệu - 1,1 tỷ đồng
Nhà 360m2 có tổng chi phí xây trọn gói dao động trong khoảng từ 2,4tỷ đồng

6. Bảng vật tư xây nhà trọn gói 2026 theo từng gói

Bên cạnh đơn giá xây dựng nhà phố, chủng loại và tiêu chuẩn vật tư là yếu tố quan trọng gia chủ cần kiểm tra khi so sánh báo giá xây dựng nhà phố giữa các nhà thầu. Sự chênh lệch giữa các gói 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m² chủ yếu đến từ vật liệu hoàn thiện, thiết bị, quy cách sản phẩm và yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Dưới đây là danh mục vật tư đang được Thiết Kế Nhà 365 áp dụng tham khảo cho các công trình năm 2026. Chủng loại cụ thể của từng công trình sẽ được thể hiện trong bảng báo giá và hợp đồng trước khi triển khai.

6.1 Bảng vật tư thi công phần thô

Vật tư phần thô ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu và độ bền của công trình. Các nhóm chính gồm thép, xi măng, gạch xây, cát đá, bê tông cùng hệ thống điện – nước đi âm.

STTLoại vật tưThương hiệu / quy cách tham khảo
1Xi măngINSEE (Holcim cũ) sử dụng cho công tác bê tông; Hà Tiên sử dụng cho công tác xây tô
2Thép xây dựngViệt Nhật hoặc Pomina
3Gạch TuynelTám Quỳnh, Trung Nguyên hoặc Thành Tâm; kích thước tham khảo 8×8×18cm
4Đá xây dựngĐá 10×20mm sử dụng cho công tác bê tông; đá 40×60mm sử dụng theo yêu cầu của hạng mục móng
5Bê tôngCấp phối và yêu cầu kỹ thuật được xác định theo kết cấu của công trình
6Cát xây dựngCát sử dụng cho công tác bê tông, xây và tô theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục
7Ống cấp – thoát nướcỐng cấp D42; ống thoát nước mưa D90 (D60); ống thoát phân và đường thoát chất thải chính D114
8Ống cứng luồn dây điệnVEGA, đi âm trong sàn bê tông cốt thép
9Ống ruột gàSINO hoặc MPE, sử dụng đi âm trong tường và vách/trần thạch cao
10Vật tư điện âmĐế âm, đế đơn và tủ điện SINO
11Dây điệnCADIVI
12Phụ gia xây dựngSika hoặc sản phẩm tương đương theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục

Lưu ý: Quy cách vật tư phần thô có thể được điều chỉnh theo hồ sơ kết cấu, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng công trình. Khi nhận báo giá thi công nhà phố, gia chủ nên đối chiếu danh mục vật tư thực tế với chủng loại và quy cách được thể hiện trong hợp đồng thi công.

6.2 Bảng vật tư hoàn thiện theo gói tiết kiệm, khá và cao cấp

Vật tư hoàn thiện là một trong những yếu tố tạo ra sự khác biệt rõ nhất về giá thi công nhà phố giữa các gói tiết kiệm, khá và cao cấp. Gia chủ nên so sánh đồng thời thương hiệu, quy cách, đơn giá vật tư và phạm vi cung cấp thay vì chỉ nhìn vào tổng đơn giá/m².

Gạch ốp lát và hoàn thiện bề mặt

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Gạch nền các tầngGạch 600×600mm, mẫu do chủ đầu tư lựa chọn trong phạm vi góiGạch 600×600mm, mẫu do chủ đầu tư lựa chọn trong phạm vi góiGạch 600×600mm, mẫu do chủ đầu tư lựa chọn trong phạm vi gói
Gạch nền WCTheo mẫu thuộc phạm vi góiTheo mẫu thuộc phạm vi góiTheo mẫu thuộc phạm vi gói
Gạch ốp tường WCTheo mẫu thuộc phạm vi góiTheo mẫu thuộc phạm vi góiTheo mẫu thuộc phạm vi gói
Gạch sân, sân thượng và khu vực ngoài trờiGạch chống trượt 400×400mmGạch chống trượt 400×400mmGạch chống trượt 400×400mm

Sơn nước

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Sơn ngoài nhàMaxilite khoảng 15.000đ/m²; bột trét Việt Mỹ khoảng 8.000đ/m²; phụ kiện và chống thấm chuyên dụngJotun khoảng 18.000đ/m²; bột trét Jotun khoảng 10.000đ/m²; phụ kiện và chống thấm chuyên dụngJotun dòng lau chùi hiệu quả khoảng 28.000đ/m²; bột trét Jotun khoảng 12.000đ/m²; phụ kiện và chống thấm chuyên dụng
Sơn trong nhàMaxilite khoảng 15.000đ/m²; bột trét Việt Mỹ khoảng 8.000đ/m²Jotun khoảng 18.000đ/m²; bột trét Jotun khoảng 10.000đ/m²Jotun dòng lau chùi hiệu quả khoảng 28.000đ/m²; bột trét Jotun khoảng 12.000đ/m²

Cửa đi và cửa sổ

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Cửa phòngKhoảng 1.300.000đ/bộ – nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm, khóa trònKhoảng 3.500.000đ/bộ – gỗ công nghiệp MDF Veneer, khóa tay gạtKhoảng 7.000.000đ/bộ – gỗ sồi tự nhiên, cánh dày khoảng 4cm, khóa tay gạt
Cửa WCKhoảng 1.300.000đ/m² – nhôm hệ 700, kính cường lực 5mmKhoảng 1.500.000đ/m² – nhựa lõi thép Sparlee, kính cường lực 8mmKhoảng 1.900.000đ/m² – nhôm Xingfa, kính và phụ kiện theo phạm vi gói
Cửa chính 2 cánhKhoảng 1.200.000đ/m² – sắt mạ kẽm kết hợp kính cường lựcKhoảng 1.500.000đ/m² – nhựa lõi thép SparleeKhoảng 1.900.000đ/m² – nhôm Xingfa
Cửa mặt tiền 4 cánhKhoảng 1.200.000đ/m² – sắt mạ kẽm kết hợp kính cường lựcKhoảng 1.500.000đ/m² – nhựa lõi thép SparleeKhoảng 1.900.000đ/m² – nhôm Xingfa
Khung sắt bảo vệ cửa sổKhoảng 250.000đ/m²Khoảng 300.000đ/m²Khoảng 500.000đ/m²

Cầu thang và lan can

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Lan can cầu thangKhoảng 400.000đ/md – sắt hộp mạ kẽmKhoảng 700.000đ/md – kính cường lực 8mm, trụ inox 304Khoảng 900.000đ/md – kính cường lực 10mm, trụ inox 304
Tay vịn cầu thangKhoảng 300.000đ/md – gỗ tự nhiên D50Khoảng 400.000đ/md – gỗ căm xeKhoảng 400.000đ/md – gỗ căm xe
Lan can ban côngKhoảng 400.000đ/mdKhoảng 700.000đ/md – kính cường lực 8mmKhoảng 900.000đ/md – kính cường lực 10mm
Tay vịn ban côngKhoảng 150.000đ/md – inox 304Khoảng 400.000đ/md – inox 304Khoảng 400.000đ/md – inox 304

Thiết bị điện

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Tủ điện tổng và tủ điện các tầngSINOSINOSINO
MCB, công tắc và ổ cắmSINOSINOPanasonic
Đèn chiếu sáng trong nhàPhilipsPhilipsPanasonic
Đèn WC, cầu thang, ban côngSanoSanoSano
Đèn cổngSanoSanoSano

Thiết bị nước và vệ sinh

Hạng mụcGói tiết kiệmGói kháGói cao cấp
Bàn cầuThiên Thanh, INAX, Caesar hoặc ViglaceraThiên Thanh, INAX, Caesar, Viglacera hoặc TOTOThiên Thanh, INAX, Caesar, Viglacera hoặc TOTO
Lavabo + bộ xảINAX, Roxanee, Caesar hoặc ViglaceraRoxanee, Caesar hoặc TOTORoxanee, Caesar hoặc TOTO
Vòi lavabo, sen tắm, vòi xịt WCRoxanee hoặc CaesarRoxanee hoặc CaesarRoxanee hoặc Caesar
Chậu rửa chénPicenzaRoxanee, Caesar hoặc TOTOPicenza hoặc Roxanee
Bồn nước inoxĐại Thành 1.000LĐại Thành 1.000LĐại Thành 1.500L
Máy bơm nướcPanasonic 125WPanasonic 125WPanasonic 125W
Máy nước nóngChiposun/Đại Thành 120LChiposun/Đại Thành 120LChiposun/Đại Thành 160L

Lưu ý: Danh mục trên là tiêu chuẩn vật tư tham khảo đang áp dụng năm 2026. Mẫu mã, thương hiệu, quy cách và giá vật tư có thể được điều chỉnh theo hồ sơ thiết kế, nhu cầu của chủ đầu tư và thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng. Khi so sánh bảng giá xây dựng nhà phố, gia chủ nên đối chiếu danh mục vật tư đi kèm để xác định chính xác tiêu chuẩn hoàn thiện của từng gói.

Việc lựa chọn vật tư phù hợp ngay từ đầu không chỉ giúp kiểm soát chi phí xây dựng nhà phố mà còn đảm bảo yêu cầu sử dụng lâu dài của công trình. Gia chủ có thể tham khảo thêm kinh nghiệm lựa chọn vật liệu xây dựng nhà ở dân dụng trước khi chốt danh mục vật tư.

7. Xây nhà trọn gói và xây phần thô khác nhau như thế nào?

Khi thi công nhà phố, gia chủ thường lựa chọn giữa hai hình thức chính là xây nhà trọn gói và xây phần thô. Hai phương án khác nhau chủ yếu ở phạm vi công việc và trách nhiệm cung cấp vật tư hoàn thiện. Với hình thức trọn gói, nhà thầu đảm nhận cả phần thô và hoàn thiện theo danh mục đã thống nhất. Trong khi đó, khi xây phần thô, gia chủ sẽ chủ động mua phần lớn vật tư hoàn thiện và tham gia nhiều hơn vào quá trình quản lý công trình.

7.1 Đơn giá xây nhà phần thô năm 2026

Bên cạnh báo giá xây nhà trọn gói 2026, gia chủ có thể tham khảo đơn giá thi công phần thô để so sánh phạm vi công việc và ngân sách giữa hai hình thức. Tại Thiết Kế Nhà 365, đơn giá xây nhà phố phần thô năm 2026 hiện tham khảo như sau:

Hình thức thi côngĐơn giá tham khảo
Xây phần thô + nhân công hoàn thiện3.900.000 – 4.400.000 đồng/m²
Xây nhà trọn gói6.900.000 – 8.500.000 đồng/m²

Hai mức đơn giá xây dựng nhà phố trên không thể so sánh trực tiếp chỉ dựa vào giá/m² vì phạm vi công việc khác nhau. Gói phần thô chưa bao gồm nhiều vật tư hoàn thiện mà gia chủ phải tự mua, trong khi báo giá trọn gói đã bao gồm phần thô và các hạng mục hoàn thiện theo danh mục vật tư đã thống nhất.

Đơn giá phần thô trên áp dụng tham khảo cho công trình nhà phố dân dụng tiêu chuẩn có tổng diện tích xây dựng từ 200m². Công trình nhỏ hơn hoặc có điều kiện thi công đặc thù cần được báo giá theo thực tế; chi phí ép cọc, khoan cọc nhồi hoặc xử lý nền đất yếu không mặc nhiên nằm trong mức đơn giá trên.

7.2 So sánh xây nhà trọn gói và xây phần thô

Tiêu chíXây nhà trọn góiXây phần thô
Phạm viPhần thô + vật tư và công việc hoàn thiện theo hợp đồngPhần thô + nhân công hoàn thiện
Vật tư hoàn thiệnNhà thầu cung cấp theo danh mục đã thống nhấtGia chủ chủ động lựa chọn và mua
Quản lý thi côngNhà thầu quản lý phần lớn quá trìnhGia chủ cần tham gia nhiều hơn
Kiểm soát ngân sáchDễ xác định tổng ngân sách từ đầu khi phạm vi hợp đồng rõ ràngCần quản lý thêm ngân sách mua vật tư hoàn thiện
Khả năng lựa chọn vật tưTheo các gói và danh mục đã thỏa thuậnGia chủ chủ động cao hơn
Thời gian của gia chủÍt phải trực tiếp xử lý việc mua và điều phối vật tưCần dành nhiều thời gian theo sát công trình
Phù hợp khiMuốn giao một đầu mối quản lý từ phần thô đến hoàn thiệnCó kinh nghiệm, thời gian và muốn tự quản lý vật tư hoàn thiện

7.3 Nên chọn xây trọn gói hay xây phần thô?

Xây nhà trọn gói phù hợp với gia chủ muốn xác định tương đối rõ phạm vi ngân sách, giảm thời gian tự mua vật tư và giao phần lớn công việc thi công – hoàn thiện cho một nhà thầu.

Xây phần thô phù hợp với gia chủ có thời gian theo sát công trình, muốn trực tiếp lựa chọn vật tư hoàn thiện hoặc đã có kinh nghiệm quản lý quá trình xây dựng.

Vì phạm vi công việc khác nhau, khi so sánh hai phương án, gia chủ nên tính tổng chi phí xây dựng nhà phố để đưa công trình đến cùng một mức độ hoàn thiện, thay vì chỉ so sánh đơn giá/m² ban đầu.

Dù lựa chọn hình thức nào, gia chủ cũng nên yêu cầu báo giá thi công nhà phố chi tiết, kiểm tra kỹ hợp đồng và thống nhất rõ chủng loại vật tư trước khi thi công để hạn chế rủi ro phát sinh.

Dù lựa chọn hình thức nào, gia chủ cũng nên yêu cầu báo giá chi tiết, kiểm tra kỹ hợp đồng và thống nhất rõ vật tư trước khi thi công để hạn chế rủi ro phát sinh
Dù lựa chọn hình thức nào, gia chủ cũng nên yêu cầu báo giá chi tiết, kiểm tra kỹ hợp đồng và thống nhất rõ vật tư trước khi thi công để hạn chế rủi ro phát sinh

8. Những trường hợp nào có thể phát sinh chi phí khi xây nhà trọn gói?

Xây nhà phố trọn gói giúp gia chủ xác định trước phần lớn ngân sách khi phạm vi công việc, vật tư và điều kiện thi công đã được thống nhất rõ trong hợp đồng. Tuy nhiên, chi phí xây nhà trọn gói vẫn có thể thay đổi nếu gia chủ điều chỉnh thiết kế, nâng cấp vật tư hoặc công trình xuất hiện những điều kiện thực tế ngoài phạm vi báo giá ban đầu.

Một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Thay đổi thiết kế sau khi đã thi công: Di chuyển tường, cầu thang, khu vệ sinh, hệ thống điện nước hoặc thay đổi công năng có thể làm phát sinh vật tư và nhân công.
  • Nâng cấp vật tư ngoài gói: Chuyển sang loại gạch, cửa, thiết bị vệ sinh, sơn hoặc thiết bị điện có giá cao hơn danh mục trong hợp đồng sẽ làm thay đổi tổng giá trị.
  • Phát sinh khối lượng ngoài hồ sơ: Các hạng mục được bổ sung sau khi chốt thiết kế cần được xác định lại khối lượng và chi phí.
  • Điều kiện nền đất khác dự kiến: Trường hợp cần thay đổi giải pháp móng, xử lý nền đất yếu hoặc bổ sung công tác cọc có thể ảnh hưởng đến ngân sách.
  • Bổ sung hạng mục ngoài phạm vi hợp đồng: Nội thất rời, tiểu cảnh, thiết bị thông minh hoặc các hạng mục đặc thù cần được dự toán riêng nếu không nằm trong báo giá ban đầu.

8.1 Làm thế nào để hạn chế phát sinh khi xây nhà?

Để kiểm soát ngân sách tốt hơn, gia chủ nên hoàn thiện các quyết định quan trọng trước khi khởi công, thay vì thay đổi liên tục trong quá trình thi công:

  • Chốt hồ sơ thiết kế: Hoàn thiện mặt bằng, kiến trúc, kết cấu và hệ thống kỹ thuật trước khi triển khai.
  • Kiểm tra phạm vi báo giá: Xác định rõ công việc nào đã bao gồm và công việc nào cần tính riêng.
  • Chốt danh mục vật tư: Thống nhất thương hiệu, quy cách, mẫu mã và mức ngân sách của từng nhóm vật tư.
  • Đối chiếu khối lượng và dự toán: Kiểm tra các hạng mục có giá trị lớn và nguyên tắc xác định khối lượng.
  • Quy định cách xử lý phát sinh trong hợp đồng: Mọi thay đổi về thiết kế, vật tư hoặc khối lượng nên được xác nhận về phạm vi và chi phí trước khi thực hiện.
  • Nghiệm thu theo từng giai đoạn: Đối chiếu công việc thực tế với hồ sơ và hợp đồng trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Gia chủ có thể xem thêm những lưu ý khi ký hợp đồng xây nhà trọn gói để kiểm tra kỹ hơn các nội dung về phạm vi công việc, vật tư, thanh toán và nguyên tắc xử lý phát sinh trước khi ký kết.

Một kế hoạch xây dựng càng rõ ràng ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ kiểm soát chi phí xây nhà phố, tiến độ và chất lượng công trình trong suốt quá trình thi công.

Một kế hoạch xây dựng càng rõ ràng ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ kiểm soát tốt chi phí, tiến độ và chất lượng công trình trong suốt quá trình thi công
Một kế hoạch xây dựng càng rõ ràng ngay từ đầu sẽ càng giúp gia chủ kiểm soát tốt chi phí, tiến độ và chất lượng công trình trong suốt quá trình thi công

9. Năng lực thi công nhà phố trọn gói của Thiết Kế Nhà 365

Bên cạnh giá thi công nhà phố, vật tư và phạm vi công việc, năng lực triển khai thực tế của nhà thầu là yếu tố gia chủ nên kiểm tra trước khi ký hợp đồng. Với dịch vụ xây nhà phố trọn gói TPHCM, Thiết Kế Nhà 365 trực tiếp triển khai các công trình theo quy trình từ thiết kế, chuẩn bị thi công, kiểm soát vật tư đến hoàn thiện và bàn giao.

Một số tiêu chuẩn đang được áp dụng trong quá trình triển khai gồm:

  • Trực tiếp quản lý thi công: Các công trình xây dựng nhà phố do Thiết Kế Nhà 365 triển khai được trực tiếp quản lý và tổ chức thi công, hạn chế việc chuyển giao trách nhiệm qua nhiều đơn vị trung gian.
  • Kiểm soát thi công theo hồ sơ thiết kế: Hồ sơ kiến trúc và phối cảnh 3D được sử dụng làm cơ sở để kiểm soát hình thức, vật liệu và mức độ hoàn thiện của công trình.
  • Kiểm soát vật tư đầu vào: Chủng loại vật tư được đối chiếu với danh mục trong hợp đồng; quá trình thi công có kiểm tra và nghiệm thu vật tư theo từng giai đoạn.
  • Theo dõi tiến độ: Tiến độ và các đầu việc thi công được quản lý theo kế hoạch nhằm phối hợp các hạng mục và hạn chế chậm trễ.
  • Chính sách bảo hành: Thiết Kế Nhà 365 áp dụng chính sách bảo hành theo từng hạng mục, trong đó phần kết cấu được bảo hành lên đến 10 năm.
  • Có công trình thực tế tại TP.HCM: Các dự án đã triển khai là cơ sở để gia chủ đối chiếu giữa hồ sơ thiết kế, chất lượng hoàn thiện và năng lực thi công thực tế.

Gia chủ có thể tham khảo thêm các dự án nhà phố đã thi công để đối chiếu chất lượng hoàn thiện thực tế trước khi lựa chọn nhà thầu.

9.1 Một số công trình nhà phố thực tế tại TP.HCM

Dưới đây là một số công trình thi công nhà phố tại TPHCM do Thiết Kế Nhà 365 trực tiếp thiết kế và triển khai, giúp gia chủ tham khảo quy mô, phong cách kiến trúc và chất lượng hoàn thiện thực tế trước khi lựa chọn nhà thầu.

Xem chi tiết các dự án tại: Dự án Nhà phố 1 trệt 2 lầu 1 sân thượng M’S House phong cách tân cổ điển tại quận Hóc Môn

Dự án Nhà phố 3 tầng M’S House tại quận 8, thành phố Hồ Chí Minh

Dự án Nhà phố 1 trệt 2 lầu 1 sân thượng M’S House phong cách tân cổ điển tại quận Hóc Môn do Thiết Kế Nhà 365 thiết kế - thi công
Dự án Nhà phố 1 trệt 2 lầu 1 sân thượng M’S House phong cách tân cổ điển tại quận Hóc Môn do Thiết Kế Nhà 365 thiết kế – thi công
Dự án Nhà phố 3 tầng D’S House tại quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng D’S House tại quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng M’S House tại quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng M’S House tại quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng của anh Quang - chị Vi ở quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng của anh Quang – chị Vi ở quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng ở quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Dự án Nhà phố 3 tầng ở quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh

10. Quy trình xây nhà trọn gói tại Thiết Kế Nhà 365

Sau khi thống nhất phương án thiết kế, phạm vi công việc, bảng vật tư và báo giá xây dựng nhà phố, quy trình xây nhà phố trọn gói tại TPHCM của Thiết Kế Nhà 365 được triển khai theo các giai đoạn chính:

  • Khảo sát và hoàn thiện hồ sơ: Tiếp nhận nhu cầu, khảo sát hiện trạng, hoàn thiện phương án thiết kế và các hồ sơ cần thiết trước khi thi công.

  • Chốt báo giá và hợp đồng: Xác định phạm vi công việc, đơn giá, danh mục vật tư, tiến độ và các điều khoản liên quan.

  • Thi công phần thô: Triển khai móng, kết cấu, xây tô và hệ thống kỹ thuật âm theo hồ sơ thiết kế.

  • Thi công hoàn thiện: Thực hiện ốp lát, sơn, cửa, thiết bị điện – nước và các hạng mục hoàn thiện thuộc phạm vi hợp đồng.

  • Nghiệm thu, bàn giao và bảo hành: Kiểm tra chất lượng, vệ sinh công trình, bàn giao cho chủ đầu tư và thực hiện chính sách bảo hành theo từng hạng mục.

Gia chủ muốn tìm hiểu chi tiết từng công việc từ chuẩn bị mặt bằng đến bàn giao có thể xem thêm quy trình xây nhà trọn gói.

báo giá xây nhà trọn gói 1
Tổ chức công trường và vệ sinh mặt bằng thi công
báo giá thi công trọn gói 2
Đào đất móng, đập, cắt đầu, lắp dựng cofa và đổ bê tông
báo giá xây nhà trọn gói 5
Đổ bê tông cột, bê tông cầu thang, xây dựng tường ngăn chia phòng, lắp đường ống nước
báo giá xây nhà trọn gói 6
Lắp đặt dây điện, tô vách tường, đóng trần thạch cao, hoàn thiện mặt tiền
báo giá xây nhà trọn gói 7
Thi công mái ngói và hoàn thiện
báo giá xây nhà trọn gói 8
Công tác thi công phần hoàn thiện

11. Câu hỏi thường gặp về giá xây nhà trọn gói tại TPHCM

Giá xây nhà trọn gói tại TPHCM hiện nay bao nhiêu tiền 1m²?

Đơn giá xây nhà trọn gói năm 2026 tại Thiết Kế Nhà 365 hiện tham khảo từ 6.900.000 – 8.500.000 đồng/m². Trong đó, gói tiết kiệm từ 6,9 – 7,4 triệu đồng/m², gói khá từ 7,5 – 7,9 triệu đồng/m² và gói cao cấp từ 8 – 8,5 triệu đồng/m². Giá xây nhà trọn gói tại TPHCM thực tế còn phụ thuộc vào diện tích xây dựng, số tầng, phương án móng – mái, vật tư và điều kiện thi công.

Diện tích đất 100m² có phải lấy 100m² nhân với đơn giá xây nhà không?

Không. Chi phí được dự toán dựa trên tổng diện tích xây dựng quy đổi, không chỉ dựa vào diện tích khu đất. Tổng diện tích này có thể bao gồm móng, tầng trệt, các tầng lầu, mái, sân và những hạng mục liên quan theo hệ số tương ứng.

Giá xây nhà trọn gói đã bao gồm vật tư hoàn thiện chưa?

Có, trong phạm vi của gói đã thỏa thuận. Báo giá trọn gói bao gồm phần thô và các vật tư, công việc hoàn thiện được quy định trong bảng vật tư và hợp đồng. Nội thất rời hoặc những hạng mục đặc thù ngoài danh mục cần được kiểm tra riêng.

Nhà trong hẻm nhỏ tại TPHCM có làm tăng chi phí xây dựng không?

Có thể. Hẻm nhỏ hoặc vị trí khó tập kết vật tư có thể làm thay đổi phương án vận chuyển, nhân công và tổ chức công trường, từ đó ảnh hưởng đến chi phí xây dựng nhà phố. Mức chênh lệch cần được xác định sau khi khảo sát vị trí thực tế.

Xây nhà trọn gói có phát sinh thêm chi phí không?

Chi phí có thể thay đổi nếu gia chủ điều chỉnh thiết kế, nâng cấp vật tư, bổ sung hạng mục hoặc công trình xuất hiện điều kiện thực tế ngoài phạm vi đã xác định trong báo giá. Việc chốt hồ sơ, vật tư và nguyên tắc xử lý phát sinh trước khi thi công giúp kiểm soát rủi ro này.

Muốn nhận báo giá xây nhà chính xác cần cung cấp những thông tin gì?

Để lập báo giá xây nhà TPHCM sát với công trình thực tế, gia chủ nên cung cấp tối thiểu kích thước khu đất, vị trí xây dựng, số tầng dự kiến, nhu cầu công năng, phong cách kiến trúc và mức vật tư mong muốn. Khi có hồ sơ thiết kế hoặc thông tin khảo sát thực tế, dự toán có thể được xác định chi tiết hơn.

Thời gian xây nhà phố trọn gói khoảng bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào diện tích, số tầng, điều kiện thi công và mức độ hoàn thiện. Với nhà phố khoảng 2–4 tầng, thời gian thi công tham khảo thường khoảng 4–6 tháng; tiến độ cụ thể cần được xác định theo từng công trình.

Mỗi công trình có diện tích, phương án móng, số tầng, vật tư và điều kiện thi công khác nhau, vì vậy bảng giá xây dựng nhà phố theo m² phù hợp nhất để gia chủ ước tính ngân sách ban đầu. Để xác định chi phí xây nhà phố sát thực tế hơn, cần dựa trên tổng diện tích xây dựng quy đổi, hồ sơ thiết kế, phạm vi công việc và danh mục vật tư cụ thể.

Nếu đang chuẩn bị xây nhà tại TP.HCM và cần báo giá thi công nhà phố chi tiết, gia chủ có thể liên hệ Thiết Kế Nhà 365, cung cấp kích thước khu đất, vị trí xây dựng, số tầng dự kiến và nhu cầu sử dụng. Đội ngũ kiến trúc sư – kỹ sư sẽ tư vấn phương án, lựa chọn gói vật tư và lập dự toán phù hợp trước khi triển khai.

Công Ty TNHH Thiết Kế Nhà 365

  • Địa chỉ office: 294 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Email: thietkenha365@gmail.com
  • Số điện thoại: 0906840567 – Mr. Thắng
  • Website: https://thietkenha365.vn/

Chia sẻ:

KTS. HOÀNG ĐỨC THẮNG​

Hoàng Đức Thắng là kiến trúc sư đồng thời là CEO của Công ty Thiết Kế Nhà 365, tôi luôn cập nhật những xu hướng mới nhất trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc và nội thất để mang đến cho bạn đọc những thông tin bổ ích nhất. Tôi luôn sẵn sàng chia sẻ những kinh nghiệm của mình để giúp bạn đọc có thể xây dựng được những ngôi nhà không chỉ đẹp mà còn hoàn hảo về mọi mặt.

nhận TƯ VẤN BÁO GIÁ





    NHẬN TƯ VẤN BÁO GIÁ

    (Đơn giá chi tiết, gửi trong 2h)





      Nhận báo giá thiết kế - thi công
      MIỄN PHÍ

      Tính chi phí theo diện tích đất và quy mô thực tế

      NHẬN TƯ VẤN BÁO GIÁ HÔM NAY