Chi phí là vấn đề nhiều gia chủ quan tâm trước khi bắt đầu xây dựng tổ ấm. Tuy nhiên, trên thực tế, báo giá xây nhà trọn gói có thể chênh lệch đáng kể tùy theo diện tích, phong cách thiết kế, chủng loại vật tư, quy mô công trình và khu vực thi công. Việc hiểu rõ cách tính chi phí giúp gia chủ chủ động ngân sách, hạn chế phát sinh và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
Trong bài viết này, Thiết Kế Nhà 365 sẽ cập nhật báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM năm 2026, phân tích chi tiết các hạng mục thi công, cách dự toán chi phí, bảng giá theo từng loại nhà ở và những lưu ý quan trọng giúp gia chủ kiểm soát ngân sách hiệu quả khi xây nhà trọn gói.
- 1. Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói Mới Nhất Hiện Nay
- 2. Xây Nhà Trọn Gói Bao Gồm Những Hạng Mục Nào?
- 3. Cách Tính Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói Chính Xác
- 4. Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói Theo Từng Loại Công Trình
- 5. Ví Dụ Báo Giá Thực Tế Theo Diện Tích Xây Dựng
- 6. Chi tiết các hạng mục trong báo giá thi công nhà năm 2026
- 7. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói
- 7.1 Báo Giá Xây Nhà Phần Thô Mới Nhất Năm 2026
- 8. Xây Nhà Trọn Gói Hay Xây Phần Thô Tiết Kiệm Hơn?
- 9. 7 Cách Tránh Phát Sinh Chi Phí Khi Xây Nhà Trọn Gói
- 10. Tại Sao Hàng Trăm Gia Chủ TPHCM Giao Phó Tổ Ấm Cho Thiết Kế Nhà 365?
- 11. Quy trình và cam kết khi xây nhà trọn gói tại Thiết Kế Nhà 365
- 12. Tìm hiểu thêm về xây nhà trọn gói
- 13. Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá Thi Công Nhà Phố
- Thiết Kế Nhà 365 có hỗ trợ tư vấn báo giá thi công nhà phố không?
1. Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói Mới Nhất Hiện Nay
Báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM và các tỉnh thành Miền Nam lân cận có thể thay đổi tùy theo diện tích, phong cách thiết kế, vật tư và mức độ hoàn thiện công trình. Việc tham khảo đơn giá theo từng gói vật tư sẽ giúp gia chủ dễ dự trù ngân sách và lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
1.1 Bảng giá xây nhà trọn gói tham khảo theo m2
Dưới đây là bảng báo giá xây nhà trọn gói tham khảo tại TPHCM năm 2026 theo từng phân khúc vật tư và mức độ hoàn thiện. Gia chủ có thể dựa vào đơn giá theo m2 để ước tính ngân sách ban đầu trước khi triển khai thiết kế và thi công thực tế.
Gói xây dựng | Đơn giá tham khảo | Đặc điểm vật tư |
Gói tiết kiệm | 6.900.000 – 7.400.000 VNĐ/m2 | Phù hợp nhu cầu ở cơ bản, sử dụng vật tư phổ thông |
Gói khá | 7.500.000 – 7.900.000 VNĐ/m2 | Vật tư tầm trung, cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí |
Gói cao cấp | 8.000.000 – 8.500.000 VNĐ/m2 | Hoàn thiện cao cấp, chú trọng thiết kế và trải nghiệm sống |
Lưu ý: Đơn giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm thi công, quy mô công trình, khu vực xây dựng và chủng loại vật tư thực tế.
1.2 Các yếu tố khiến đơn giá xây nhà thay đổi
Mức giá xây nhà trọn gói trên thực tế không cố định mà sẽ thay đổi tùy theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá sẽ giúp gia chủ chủ động hơn khi lập kế hoạch tài chính và hạn chế các khoản phát sinh ngoài dự kiến trong quá trình xây dựng.
- Diện tích và quy mô công trình: Nhà có nhiều tầng, nhiều phòng hoặc kết cấu phức tạp thường có chi phí cao hơn.
- Phong cách thiết kế: Nhà hiện đại tối giản thường tiết kiệm chi phí hơn tân cổ điển hoặc luxury.
- Chủng loại vật tư: Thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát, hệ cửa, đá, sơn… sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách.
- Điều kiện thi công: Hẻm nhỏ, nền đất yếu hoặc khu vực khó vận chuyển vật tư có thể phát sinh thêm chi phí.
- Thời điểm xây dựng: Giá vật liệu và nhân công có thể biến động theo từng giai đoạn trong năm.
- Mức độ hoàn thiện nội thất: Một số báo giá chỉ bao gồm phần hoàn thiện cơ bản, chưa bao gồm nội thất rời hoặc thiết bị cao cấp.
Để có báo giá xây nhà trọn gói chính xác, gia chủ nên dựa trên hồ sơ thiết kế, diện tích xây dựng thực tế và nhu cầu sử dụng cụ thể thay vì chỉ so sánh đơn giá theo m2.

Xem thêm: Giá Xây Nhà 3 Tầng Trọn Gói 2026: Cập Nhật Chi Phí Thực Tế & Cách Tính Chi Tiết
2. Xây Nhà Trọn Gói Bao Gồm Những Hạng Mục Nào?
Nhiều gia chủ lựa chọn dịch vụ xây nhà trọn gói để giảm áp lực quản lý thi công và kiểm soát chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, không ít trường hợp phát sinh tranh cãi do chưa hiểu rõ phạm vi công việc giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, gia chủ nên nắm rõ các hạng mục triển khai trong gói xây dựng để tránh thiếu sót hoặc phát sinh ngoài dự kiến.
2.1 Các hạng mục thường bao gồm trong gói xây nhà trọn gói
Một gói xây nhà trọn gói cơ bản thường sẽ bao gồm từ khâu thiết kế, xin phép xây dựng đến thi công hoàn thiện và bàn giao công trình. Tùy theo từng đơn vị, phạm vi công việc và chủng loại vật tư có thể khác nhau.
| PHẦN CÔNG VIỆC | HẠNG MỤC CỤ THỂ |
|---|---|
| Phần xây dựng cơ bản (phần thô) | 1. Tổ chức công trường, làm lán trại cho công nhân (nếu mặt bằng thi công cho phép). 2. Vệ sinh mặt bằng, định vị tim móng, tim cột theo bản vẽ thiết kế. 3. Đào đất hố móng, móng cọc, đà kiềng, hầm phân, hố ga. 4. Thi công coffa, cốt thép, đổ bê tông móng, đà kiềng, dầm sàn các lầu, cột. 5. Xây tường gạch theo đúng bản vẽ thiết kế kỹ thuật. 6. Cán nền các tầng, sân thượng, mái và khu vực nhà vệ sinh. 7. Thi công chống thấm các hạng mục theo tiêu chuẩn kỹ thuật. 8. Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện chiếu sáng âm tường. 9. Lắp đặt hệ thống dây truyền hình cáp, internet, ống chờ kỹ thuật. |
| Phần hoàn thiện | 1. Cung cấp và ốp lát gạch toàn bộ sàn nhà, khu vực bếp, tường và sàn nhà vệ sinh. 2. Cung cấp và ốp gạch, đá trang trí theo thiết kế. 3. Lắp đặt hệ thống điện, thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh. 4. Cung cấp và lắp đặt thiết bị vệ sinh: bồn cầu, lavabo, vòi nước, sen tắm. 5. Lắp đặt cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lan can. 6. Sơn nước hoàn thiện toàn bộ bên trong và bên ngoài ngôi nhà. 7. Vệ sinh công trình sạch sẽ trước khi bàn giao cho chủ đầu tư. |
Lưu ý: Công việc không bao gồm các hạng mục như:
- Lắp đặt các loại đèn chùm trang trí…
- Chống thấm đặc biệt cho hồ bơi
- Thi công tiểu cảnh, hòn non bộ, các mảng tường trang trí đá mang tính nghệ thuật
- Lắp đặt hệ thống camera, chống sét, PCCC

2.2 Checklist phân biệt phần bao gồm và không bao gồm
Bên cạnh các hạng mục chính, gia chủ nên kiểm tra kỹ những phần bao gồm và không bao gồm trong hợp đồng xây nhà trọn gói. Đây là bước quan trọng giúp hạn chế tranh cãi và kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn trong quá trình thi công.
Thường bao gồm:
- Nhân công và vật tư theo hợp đồng.
- Hồ sơ thiết kế kỹ thuật.
- Thi công phần thô và hoàn thiện cơ bản.
- Giám sát kỹ thuật công trình.
- Dọn vệ sinh cơ bản trước khi bàn giao.
Thường không bao gồm:
- Nội thất rời như sofa, bàn ăn, giường ngủ.
- Thiết bị điện tử, máy lạnh, rèm cửa.
- Chi phí ép cọc đặc biệt hoặc xử lý nền đất yếu phát sinh.
- Phí hoàn công ở một số khu vực.
- Các hạng mục phát sinh ngoài hợp đồng.
Lưu ý: Mỗi công ty xây dựng sẽ có phạm vi công việc và tiêu chuẩn vật tư khác nhau. Gia chủ nên kiểm tra kỹ bảng báo giá, danh mục vật tư và điều khoản hợp đồng để tránh hiểu sai hoặc phát sinh chi phí trong quá trình thi công.
Nếu muốn hiểu rõ hơn từng giai đoạn thi công thực tế từ phần móng đến hoàn thiện, gia chủ có thể tham khảo quy trình xây nhà trọn gói chi tiết.
Xem thêm: Chi phí xây nhà 2 tầng hết bao nhiêu tiền? Báo giá mới nhất 2026
3. Cách Tính Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói Chính Xác
Bên cạnh việc tham khảo đơn giá theo m2, nhiều gia chủ muốn tự tính chi phí xây nhà để dễ kiểm tra báo giá và chủ động ngân sách trước khi thi công. Trên thực tế, tổng chi phí xây dựng được tính dựa trên diện tích xây dựng thực tế kết hợp với đơn giá của từng gói vật tư và mức độ hoàn thiện công trình.
3.1 Cách tính diện tích xây dựng
Diện tích xây dựng không chỉ tính riêng phần sàn sử dụng mà còn bao gồm móng, mái, sân, ban công hoặc tầng hầm tùy theo quy mô công trình. Mỗi hạng mục sẽ được quy đổi theo hệ số khác nhau.
Hạng mục | Hệ số tính tham khảo |
Móng đơn | 30% – 50% diện tích tầng trệt |
Móng cọc | 40% – 70% diện tích tầng trệt |
Tầng trệt, lầu | 100% diện tích |
Sân thượng | 30% – 70% diện tích |
Mái bê tông cốt thép | 50% – 70% diện tích |
Mái ngói kèo sắt | 70% – 100% diện tích |
3.2 Công thức dự toán chi phí xây nhà
Sau khi xác định tổng diện tích xây dựng, gia chủ có thể áp dụng công thức cơ bản dưới đây để dự toán chi phí:
Chi phí xây nhà = Tổng diện tích xây dựng x Đơn giá theo m2
Trong đó:
- Tổng diện tích xây dựng được tính theo hệ số của từng hạng mục.
- Đơn giá theo m2 phụ thuộc vào gói vật tư, phong cách thiết kế và mức độ hoàn thiện công trình.

3.3 Ví dụ dự toán thực tế
Ví dụ, gia chủ xây nhà phố 1 trệt 2 lầu trên khu đất 5x20m với:
- Diện tích tầng trệt: 100m2
- 2 lầu: 200m2
- Mái bê tông: 50m2
- Móng cọc: 50m2
Tổng diện tích xây dựng tham khảo:
100 + 200 + 50 + 50 = 400m2
Nếu áp dụng đơn giá xây nhà trọn gói khoảng 7.500.000 VNĐ/m2 thì chi phí dự kiến sẽ là:
400 x 7.500.000 = 3.000.000.000 VNĐ
Như vậy, tổng chi phí xây dựng tham khảo sẽ khoảng 3,0 tỷ đồng, chưa bao gồm nội thất rời và các hạng mục phát sinh đặc biệt.
3.4 Những khoản chi phí thường bị bỏ sót
Ngoài phần xây dựng chính, nhiều gia chủ thường quên dự trù một số khoản chi phí phát sinh trong quá trình thi công như:
- Chi phí ép cọc hoặc xử lý nền đất yếu.
- Phí xin phép xây dựng và hoàn công.
- Nội thất rời như sofa, giường, bàn ăn, rèm cửa.
- Hệ thống máy lạnh, thiết bị điện tử và thiết bị thông minh.
- Chi phí thay đổi vật tư hoặc điều chỉnh thiết kế trong quá trình thi công.
- Dự phòng phát sinh khoảng 5% – 10% tổng ngân sách.

Xem thêm: Bảng báo giá thi công biệt thự trọn gói mới nhất cập nhật 2026
4. Chi Phí Xây Nhà Trọn Gói Theo Từng Loại Công Trình
Chi phí xây nhà trọn gói sẽ thay đổi tùy theo loại hình nhà ở, số tầng, phong cách thiết kế và mức độ hoàn thiện. Việc tham khảo đơn giá theo từng loại công trình sẽ giúp gia chủ dễ hình dung ngân sách phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế trước khi triển khai xây dựng.
4.1 Nhà cấp 4
Nhà cấp 4 thường có kết cấu đơn giản, thời gian thi công nhanh và chi phí đầu tư thấp hơn so với nhà nhiều tầng. Đây là loại hình phù hợp với gia đình nhỏ, người lớn tuổi hoặc các khu đất có diện tích rộng. Dưới đây là đơn giá xây nhà cấp 4 trọn gói tham khảo để gia chủ có cái nhìn tổng quan hơn.
Quy mô | Diện tích tham khảo | Chi phí xây trọn gói |
Nhà cấp 4 cơ bản | 80 – 120m2 | Khoảng 500 triệu – 900 triệu |
Nhà cấp 4 có gác lửng | 100 – 150m2 | Khoảng 800 triệu – 1,2 tỷ |
Nhà cấp 4 sân vườn | 120 – 200m2 | Khoảng 1 – 2 tỷ |

4.2 Nhà phố 1 trệt 1 lầu
Nhà phố 1 trệt 1 lầu là mẫu nhà phổ biến tại TPHCM nhờ tối ưu diện tích sử dụng và phù hợp với nhu cầu của gia đình 3 – 5 thành viên. Chi phí xây dựng thường ở mức vừa phải, dễ cân đối ngân sách.
Quy mô | Diện tích xây dựng | Chi phí xây trọn gói |
Nhà phố 4x15m | Khoảng 180 – 220m2 | Khoảng 1,1 – 1,6 tỷ |
Nhà phố 5x20m | Khoảng 250 – 300m2 | Khoảng 1,5 – 2,2 tỷ |

4.3 Nhà phố 1 trệt 2 lầu
Nhà phố 1 trệt 2 lầu phù hợp với gia đình đông thành viên hoặc cần nhiều không gian sinh hoạt riêng. Tổng chi phí sẽ tăng theo diện tích sàn và mức độ hoàn thiện nội thất.
Quy mô | Diện tích xây dựng | Chi phí xây trọn gói |
Nhà phố 4x16m | Khoảng 280 – 350m2 | Khoảng 1,8 – 2,6 tỷ |
Nhà phố 5x20m | Khoảng 350 – 450m2 | Khoảng 2,4 – 3,5 tỷ |

4.4 Nhà phố có tầng lửng
Thiết kế tầng lửng giúp tăng diện tích sử dụng mà không cần nâng quá nhiều tầng, phù hợp với các khu đất có chiều ngang nhỏ hoặc gia đình muốn tối ưu công năng.
Quy mô | Diện tích xây dựng | Chi phí xây trọn gói |
Nhà phố có lửng 4x15m | Khoảng 200 – 260m2 | Khoảng 1,3 – 1,9 tỷ |
Nhà phố có lửng 5x20m | Khoảng 280 – 360m2 | Khoảng 1,9 – 2,8 tỷ |

4.5 Biệt thự
Biệt thự thường yêu cầu cao hơn về kiến trúc, vật liệu hoàn thiện và kỹ thuật thi công. Vì vậy, đơn giá xây dựng biệt thự thường cao hơn nhà phố thông thường.
Loại biệt thự | Diện tích xây dựng | Chi phí xây trọn gói |
Biệt thự hiện đại | 250 – 400m2 | Khoảng 3 – 5 tỷ |
Biệt thự tân cổ điển | 300 – 500m2 | Khoảng 5 – 7 tỷ |
Biệt thự sân vườn | 400m2 trở lên | Từ 3 tỷ trở lên |

Lưu ý: Các mức chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo vị trí xây dựng, phong cách thiết kế, chủng loại vật tư và thời điểm thi công thực tế.
Xem thêm: 10 kinh nghiệm xây nhà: Đảm bảo chất lượng, tối ưu chi phí
5. Ví Dụ Báo Giá Thực Tế Theo Diện Tích Xây Dựng
Bên cạnh đơn giá theo m2, nhiều gia chủ thường muốn biết tổng ngân sách thực tế cần chuẩn bị khi xây nhà theo diện tích sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ tham khảo giúp gia chủ dễ hình dung mức chi phí xây nhà trọn gói theo từng quy mô công trình phổ biến hiện nay.
5.1 Chi phí xây nhà nhà 80m2
Với diện tích khoảng 80m2, gia chủ thường lựa chọn mẫu nhà cấp 4 nhỏ gọn hoặc nhà phố 1 tầng đơn giản để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Hạng mục | Chi phí tham khảo |
Thi công phần thô | Khoảng 280 – 350 triệu |
Hoàn thiện cơ bản | Khoảng 220 – 350 triệu |
Tổng chi phí xây trọn gói | Khoảng 500 – 700 triệu |
5.2 Nhà 100m2 xây bao nhiêu tiền ?
Nhà 100m2 là diện tích phổ biến đối với gia đình trẻ từ 3 – 5 thành viên, đủ bố trí 2 – 3 phòng ngủ và không gian sinh hoạt cơ bản.
Hạng mục | Chi phí tham khảo |
Thi công phần thô | Khoảng 350 – 500 triệu |
Hoàn thiện cơ bản | Khoảng 350 – 550 triệu |
Tổng chi phí xây trọn gói | Khoảng 700 triệu – 1,1 tỷ |

5.3 Xây nhà 150m2 hết bao nhiêu tiền
Với diện tích khoảng 150m2, gia chủ có thể triển khai nhà phố 1 trệt 1 lầu hoặc nhà có tầng lửng với công năng đầy đủ và không gian rộng rãi hơn.
Hạng mục | Chi phí tham khảo |
Thi công phần thô | Khoảng 550 – 750 triệu |
Hoàn thiện cơ bản | Khoảng 500 – 850 triệu |
Tổng chi phí xây trọn gói | Khoảng 1,1 – 1,6 tỷ |
5.4 Nhà 200m2
Những công trình khoảng 200m2 thường phù hợp với nhà phố nhiều tầng hoặc biệt thự hiện đại quy mô vừa. Mức chi phí sẽ phụ thuộc lớn vào vật tư hoàn thiện và phong cách thiết kế.
Hạng mục | Chi phí tham khảo |
Thi công phần thô | Khoảng 700 triệu – 1 tỷ |
Hoàn thiện cơ bản | Khoảng 800 triệu – 1,5 tỷ |
Tổng chi phí xây trọn gói | Khoảng 1,5 – 2,5 tỷ |
5.5 Bảng ngân sách xây nhà tham khảo theo diện tích
Để dễ so sánh và dự toán ngân sách ban đầu, gia chủ có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:
Diện tích xây dựng | Chi phí xây trọn gói tham khảo |
80m2 | Khoảng 500 – 700 triệu |
100m2 | Khoảng 700 triệu – 1,1 tỷ |
150m2 | Khoảng 1,1 – 1,6 tỷ |
200m2 | Khoảng 1,5 – 2,5 tỷ |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo vị trí xây dựng, số tầng, phong cách thiết kế, chủng loại vật tư và điều kiện thi công thực tế.

Xem thêm: Cách tính chi phí xây nhà 4 tầng: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z
6. Chi tiết các hạng mục trong báo giá thi công nhà năm 2026
6.1 Bảng vật tư sử dụng cho phần thô hoàn thiện.
STT | Loại vật tư | Thông tin |
1 | Xi măng | – Xi măng Insee (Holcim cũ) cho công tác bê tông – Xi măng Hà Tiên cho công tác xây tô |
2 | Thép | Thương hiệu: Việt Nhật hoặc Pomina |
3 | Gạch Tuynel | Thương hiệu: Tám Quỳnh, Trung Nguyên, Thành Tâm Kích thước tiêu chuẩn 8x8x18 |
4 | Đá xanh (tùy khu vực) | – 10mm x 20mm cho công tác bê tông – 40mm x 60mm cho công tác lăm le móng |
5 | Bê tông | Theo yêu cầu của khách hàng |
6 | Cát xây dựng (tùy khu vực) | – 10mm x 20mm cho công tác bê tông – 40mm x 60mm cho công tác lăm le móng |
7 | Ống nước | Tiêu chuẩn ống cấp D42, ống thoát nước mưa D90 (D60), ống thoát phân D114, ống thoát chất thải chính D114 |
8 | Ống cứng | Ống cứng VEGA được đi âm trong sàn BTCT |
9 | Ống ruột gà | Thương hiệu SINO hoặc MPE Dùng để đi âm trong tường và vách trần thạch cao |
10 | Vật tư điện | Đế âm SINO Đế đơn SINO Tủ điện SINO |
11 | Dây điện | Hãng CADIVI |
12 | Sika R7 | Tạo sự đông cứng cho sàn bê tông |
6.2 Bảng vật tư, thiết bị phần hoàn thiện
STT | Hạng mục cung ứng | Đơn giá trung bình | Đơn giá mức khá | Đơn giá cao cấp | Ghi chú |
Gạch lát nền và ốp tường (bao gồm nhân công hoàn thiện) | |||||
1 | Gạch nền các tầng | 600x 600 mở | 600x 600 mở | 600x 600 mở | Vật tư cán nền 20.000đ/m2 Mẫu gạch do CĐT chọn |
2 | Gạch nền WC lót theo mẫu | Gạch lót theo mẫu | Gạch lót theo mẫu | Gạch lót theo mẫu | |
3 | Gạch ốp tường WC | Gạch lót theo mẫu | Gạch lót theo mẫu | Gạch lót theo mẫu | |
4 | Gạch ốp trang trí khác (mặt tiền, sân vườn, sân thượng, sân trước, sân sau,…) | 400x400 chống trượt | 400x400 chống trượt | 400x400 chống trượt | |
Phần vật tư sơn nước | |||||
5 | Sơn nước ngoài nhà | Sơn Maxilite 15.000đ/m2 Bôi trét Việt Mỹ 8.000đ Phụ kiện và lăn chống thấm chuyên dụng | Sơn Jotun 18.000đ/m2 Bột Joton 10.000đ Phụ kiện và lăn chống thấm chuyên dụng | Sơn Jotun lau chùi hiệu quả 28.000đ/m2 Bột trét Joton 12.000đ Phụ kiện và lăn chống thấm chuyên dụng | Khoán gọn cho công trình |
6 | Sơn nước trong nhà | Sơn Maxilite 15.000đ/m2 Bôi trét Việt Mỹ 8.000đ Phụ kiện luco, cọ, giấy nhám | Sơn Jotun 18.000đ/m2 Bột Joton 10.000đ Phụ kiện luco, cọ, giấy nhám | Sơn Jotun lau chùi hiệu quả 28.000đ/m2 Bột trét Joton 12.000đ Phụ kiện luco, cọ, giấy nhám | |
Phần trọn gói cửa đi – cửa sổ | |||||
7 | Cửa đi các phòng | 1.300.00đ/bộ Cửa nhôm hệ 700, kính cường lực 5 ly không màu Khóa tròn 150k/ bộ | 3.500.000đ/bộ Cửa gỗ công nghiệp MDF Veneer, sơn màu Khóa tay gạt 250k/bộ Cục hít 50k/ bộ | 7.000.000đ/bộ Cửa gỗ sồi tự nhiên, cánh dày 4cm, chỉ chìm Khóa gạt 500k/bộ | Mẫu cửa do CĐT chọn |
8 | Cửa đi nhà WC | 1.300.00đ/m2 Cửa nhôm hệ 700, kính cường lực 5 ly không màu Khóa tròn 150k/ bộ | 1.500.00đ/m2 Cửa nhựa lõi thép Sparlee nhập khẩu, kính cường lực 8 ly (không màu) Khóa tay gạt 250k/bộ Phụ kiện GQ | 1.900.00đ/m2 Cửa nhôm Xingfa tem đỏ GuangDong nhập khẩu Khóa gạt 500k/bộ Phụ kiện Kinlong | |
9 | Cửa đi chính 2 cánh | 1.200.00đ/m2 Cửa sắt mạ kẽm dày, 1.4ly. Kính 5 ly cường lực (không màu) mẫu không hoa văn, khung bao 40x80 Sơn dầu Expo/ Bạch tuyết Khóa tay gạt 200k/bộ | 1.500.00đ/m2 Cửa nhựa lõi thép Sparlee nhập khẩu, kính cường lực 8 ly (không màu) Khóa tay gạt 250k/bộ Phụ kiện GQ | 1.900.00đ/m2 Cửa nhôm Xingfa tem đỏ GuangDong nhập khẩu Khóa gạt 500k/bộ Phụ kiện Kinlong | |
10 | Cửa mặt tiền 4 cánh | 1.200.00đ/m2 Cửa sắt mạ kẽm dày, 1.4ly. Kính 5 ly cường lực (không màu) mẫu không hoa văn, khung bao 40x80 Sơn dầu Expo/ Bạch tuyết Khóa tay gạt 200k/bộ | 1.500.00đ/m2 Cửa nhựa lõi thép Sparlee nhập khẩu, kính cường lực 8 ly (không màu) Khóa tay gạt 250k/bộ Phụ kiện GQ | 1.900.00đ/m2 Cửa nhôm Xingfa tem đỏ GuangDong nhập khẩu Khóa gạt 500k/bộ Phụ kiện Kinlong | |
11 | Khung sắt bảo vệ cửa sổ | 250.00đ/m2 Sắt hộp 13x26x1.4ly, mạ kẽm, sơn dầu, mẫu ko hoa văn Sơn dầu Expo/ Bạch tuyết | 300.00đ/m2 Sắt hộp 20x20x1.4ly, mạ kẽm, sơn dầu, mẫu ko hoa văn Sơn dầu Expo/ Bạch tuyết | 500.000đ/m2 Sắt hộp 20x20x1.4ly, mạ kẽm, sơn dầu, mẫu ko hoa văn Sơn dầu Expo/ Bạch tuyết | |
Phần cầu thang | |||||
12 | Lan can cầu thang | 400.000đ/md Sắt hộp 20x20x1.2ly mạ kẽm, mẫu không hoa văn Sơn dầu Expo/Bạch tuyết | 700.000đ/md Lan can kính cường lực 8ly (không màu) trụ inox 304 | 900.000đ/md Lan can kính cường lực 10ly (không màu) trụ inox 304 |
|
13 | Tay vịn cầu thang | 300.000đ/md Tay vịn gỗ tự nhiên D50 và không trụ | 400.000đ/md Tay vịn gỗ căm xe 60x80 và 1 trụ | 400.000đ/md Tay vịn gỗ căm xe 60x80 và 1 trụ |
|
14 | Lan can ban công | 400.000đ/md Lan can kính cường lực ko màu (trụ inox 304) | 700.000đ/md Lan can kính cường lực 8 ly ko màu (trụ inox 304) | 900.000đ/md Lan can kính cường lực 10 ly ko màu (trụ inox 304) |
|
15 | Tay vịn ban công | 150.000đ/md Tay vịn inox 304 | 400.000đ/md Tay vịn inox 304 | 400.000đ/md Tay vịn inox 304 |
|
Vật tư thiết bị điện | |||||
16 | Tủ điện tổng và tủ điện các tầng | Hãng Sino | Hãng Sino | Hãng Sino | Loại chuyên dụng |
17 | Combo MCB, công tắc, ổ cắm điện | Hãng Sino | Hãng Sino | Hãng Panasonic | |
18 | Đèn thắp sáng trong nhà | Hãng Philips | Hãng Philips | Hãng Panasonic | |
19 | Đèn vệ sinh, cầu thang, ban công | Hãng Sano | Hãng Sano | Hãng Sano | |
20 | Đèn cổng | Hãng Sano | Hãng Sano | Hãng Sano | |
Vật tư thiết bị nước | |||||
21 | Bàn cầu | Thiên thanh, Inax, Caesar, Viglacera | Thiên thanh, Inax, Caesar, Viglacera, Toto | Thiên thanh, Inax, Caesar, Viglacera, Toto | Mẫu do CĐT chọn |
22 | Lavabo + bộ xả | Inax, Roxanee, Caesar, Viglacera | Roxanee, Caesar, Toto | Roxanee, Caesar, Toto | |
23 | Vòi lavabo, vòi sen, vòi xịt wc, vòi sân thượng | Roxanee, Caesar | Roxanee, Caesar | Roxanee, Caesar | |
24 | Chậu rửa chén | Picenza | Roxanee, Caesar, Toto | Picenza, Roxanee | |
25 | Bồn nước inox | Đại Thành – 1000L | Đại Thành – 1000L | Đại Thành – 1500L | |
26 | Máy bơm nước | Panasonic 125W | Panasonic 125W | Panasonic 125W | |
27 | Máy nước nóng | Chiposun 120L, Đại Thành | Chiposun 120L, Đại Thành | Chiposun 160L, Đại Thành | |
Việc lựa chọn vật tư phù hợp ngay từ đầu không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình. Gia chủ có thể tham khảo thêm kinh nghiệm lựa chọn vật liệu xây dựng nhà ở dân dụng.
Xem thêm: Cách tính chi phí xây nhà: Hướng dẫn tính giá xây nhà theo m2 cập nhật 2025
7. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Xây Nhà Trọn Gói
Trên thực tế, báo giá xây nhà trọn gói không có mức cố định cho mọi công trình. Tổng chi phí xây dựng thay đổi tùy theo quy mô nhà ở, điều kiện thi công, chủng loại vật tư và nhiều yếu tố khác. Việc hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá sẽ giúp gia chủ chủ động hơn khi lập kế hoạch tài chính và hạn chế phát sinh trong quá trình xây dựng.
- Vị trí xây dựng: Công trình nằm trong hẻm nhỏ, khu dân cư đông đúc hoặc khó vận chuyển vật tư có chi phí thi công cao hơn so với mặt bằng thuận lợi.
- Quy mô công trình: Nhà có diện tích lớn, nhiều tầng hoặc kết cấu phức tạp sẽ cần nhiều vật tư, nhân công và thời gian thi công, từ đó làm tăng tổng chi phí xây dựng.
- Chủng loại vật tư: Gạch ốp lát, sơn nước, thiết bị vệ sinh, hệ cửa hay vật liệu hoàn thiện cao cấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá xây nhà trọn gói.
- Thiết kế kiến trúc: Những công trình có nhiều chi tiết bo cong, thông tầng, mái lớn hoặc phong cách tân cổ điển thường đòi hỏi kỹ thuật thi công cao và chi phí hoàn thiện lớn hơn nhà hiện đại tối giản.
- Thời điểm thi công: Giá vật liệu xây dựng và nhân công có thể biến động theo từng thời điểm trong năm, đặc biệt vào giai đoạn cao điểm xây dựng.
- Địa chất nền móng: Khu vực có nền đất yếu thường phải ép cọc hoặc gia cố móng, khiến chi phí phần nền móng tăng đáng kể so với điều kiện thi công thông thường.

Xem thêm: Có nên xây nhà trọn gói không? Ưu nhược điểm và kinh nghiệm đáng giá
7.1 Báo Giá Xây Nhà Phần Thô Mới Nhất Năm 2026
Bên cạnh dịch vụ xây nhà trọn gói, nhiều gia chủ cũng quan tâm đến đơn giá xây nhà phần thô để so sánh chi phí và lựa chọn hình thức phù hợp với ngân sách. Trên thực tế, xây phần thô là hình thức nhà thầu cung cấp vật tư thô, nhân công xây dựng và nhân công hoàn thiện, trong khi chủ đầu tư tự lựa chọn và mua vật tư hoàn thiện như gạch ốp lát, sơn nước, cửa, thiết bị vệ sinh và nội thất.
Dưới đây là bảng báo giá xây nhà phần thô tham khảo tại TPHCM năm 2026:
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Xây nhà phần thô + nhân công hoàn thiện | 3.900.000 – 4.400.000 VNĐ/m2 |
Điều kiện áp dụng:
- Áp dụng cho công trình nhà phố dân dụng tiêu chuẩn.
- Tổng diện tích xây dựng từ 200m2 trở lên.
- Công trình dưới 200m2 sẽ được báo giá theo quy mô thực tế.
- Đơn giá chưa bao gồm chi phí ép cọc, khoan cọc nhồi hoặc xử lý nền đất yếu.
Mặc dù chi phí ban đầu của hình thức xây phần thô thường thấp hơn xây nhà trọn gói, gia chủ vẫn cần dự trù thêm ngân sách cho các hạng mục hoàn thiện như gạch, sơn, cửa, thiết bị điện nước, thiết bị vệ sinh và các khoản phát sinh trong quá trình thi công.
Vì vậy, để đánh giá phương án nào thực sự tối ưu chi phí, gia chủ cần xem xét tổng ngân sách đầu tư thay vì chỉ so sánh đơn giá xây dựng ban đầu.
Xem thêm: Kinh nghiệm xây nhà trọn gói: Đảm bảo chất lượng & tối ưu chi phí
8. Xây Nhà Trọn Gói Hay Xây Phần Thô Tiết Kiệm Hơn?
Khi bắt đầu xây nhà, nhiều gia chủ thường phân vân giữa hai lựa chọn phổ biến là xây nhà trọn gói và xây phần thô. Mỗi hình thức đều có ưu điểm, hạn chế và mức chi phí khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng, khả năng quản lý công trình và ngân sách đầu tư. Việc hiểu rõ từng phương án sẽ giúp gia chủ lựa chọn giải pháp phù hợp hơn cho công trình của mình.
8.1 Bảng so sánh xây nhà trọn gói và xây phần thô
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa xây nhà trọn gói và xây phần thô theo các tiêu chí như phạm vi công việc, mức độ quản lý, chi phí và rủi ro phát sinh. Gia chủ có thể dựa vào đó để lựa chọn hình thức phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình.
Tiêu chí | Xây nhà trọn gói | Xây phần thô |
Phạm vi công việc | Bao gồm phần thô + hoàn thiện | Chỉ thi công phần thô và nhân công hoàn thiện |
Mức độ quản lý | Nhà thầu quản lý toàn bộ | Gia chủ tự mua vật tư hoàn thiện |
Kiểm soát vật tư | Có bảng vật tư theo hợp đồng | Gia chủ chủ động lựa chọn vật tư |
Thời gian triển khai | Nhanh và đồng bộ hơn | Dễ kéo dài nếu quản lý không tốt |
Rủi ro phát sinh | Thấp hơn nếu hợp đồng rõ ràng | Dễ phát sinh chi phí ngoài dự toán |
Áp lực quản lý | Ít tốn thời gian và công sức | Gia chủ phải theo sát công trình |
Chi phí ban đầu | Cao hơn phần thô | Có thể thấp hơn ở giai đoạn đầu |
8.2 Ưu và nhược điểm của từng hình thức
Xây nhà trọn gói
- Ưu điểm: Gia chủ không cần tự quản lý nhiều hạng mục, dễ kiểm soát tiến độ, hạn chế phát sinh và đồng bộ từ thiết kế đến thi công.
- Nhược điểm: Chi phí ban đầu thường cao hơn và cần lựa chọn nhà thầu uy tín để đảm bảo chất lượng thực tế đúng cam kết.
Xây phần thô
- Ưu điểm: Linh hoạt lựa chọn vật tư hoàn thiện và có thể chủ động điều chỉnh ngân sách theo từng giai đoạn.
- Nhược điểm: Gia chủ phải tự quản lý vật tư, nhân công hoàn thiện và dễ phát sinh chi phí nếu thiếu kinh nghiệm xây dựng.

8.3 So sánh chi phí và rủi ro
Thông thường, xây phần thô có thể giúp giảm chi phí ban đầu do gia chủ tự mua vật tư hoàn thiện. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt khối lượng vật tư, tiến độ thi công hoặc thay đổi thiết kế trong quá trình xây dựng, tổng chi phí thực tế có thể không chênh lệch quá nhiều so với xây nhà trọn gói.
Trong khi đó, xây nhà trọn gói thường có mức báo giá rõ ràng ngay từ đầu, giúp gia chủ dễ dự toán ngân sách và hạn chế các khoản phát sinh không cần thiết.
8.4 Trường hợp nên chọn từng phương án
- Nên chọn xây nhà trọn gói: Khi gia chủ bận rộn, ít kinh nghiệm quản lý thi công hoặc muốn kiểm soát chi phí và tiến độ hiệu quả hơn.
- Nên chọn xây phần thô: Khi gia chủ có thời gian theo sát công trình, am hiểu vật tư xây dựng hoặc muốn tự lựa chọn vật liệu hoàn thiện theo sở thích riêng.

Tham khảo: Cách tính chi phí xây nhà 1 tầng: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z
9. 7 Cách Tránh Phát Sinh Chi Phí Khi Xây Nhà Trọn Gói
Phát sinh chi phí là vấn đề khiến nhiều gia chủ lo lắng khi xây nhà, đặc biệt với những công trình chưa có kế hoạch tài chính rõ ràng ngay từ đầu. Trên thực tế, phần lớn các khoản đội vốn thường đến từ việc thay đổi thiết kế, vật tư hoặc thiếu kiểm soát trong quá trình thi công.
Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp gia chủ hạn chế phát sinh và kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn khi xây nhà trọn gói.
- Đọc kỹ hợp đồng: Kiểm tra rõ phạm vi công việc, chủng loại vật tư, tiến độ thanh toán, thời gian thi công và các điều khoản phát sinh trước khi ký kết.
- Chốt vật tư ngay từ đầu: Thống nhất cụ thể thương hiệu, mẫu mã, quy cách vật tư để tránh thay đổi trong quá trình thi công làm tăng chi phí.
- Chốt thiết kế trước khi xây dựng: Hạn chế điều chỉnh mặt bằng, kết cấu hoặc vị trí điện nước sau khi đã triển khai thi công vì đây là nguyên nhân phổ biến khiến ngân sách bị đội lên.
- Kiểm tra BOQ (bảng khối lượng): Đối chiếu kỹ khối lượng vật tư và hạng mục thi công để tránh thiếu sót hoặc phát sinh ngoài hợp đồng.
- Dự phòng ngân sách: Nên chuẩn bị thêm khoảng 5% – 10% tổng chi phí để xử lý các tình huống phát sinh ngoài dự kiến.
- Nghiệm thu từng giai đoạn: Kiểm tra chất lượng và khối lượng thi công theo từng giai đoạn sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và hạn chế chi phí sửa chữa về sau.
- Chọn nhà thầu uy tín: Ưu tiên các đơn vị có quy trình rõ ràng, báo giá minh bạch, hợp đồng chi tiết và công trình thực tế để giảm rủi ro trong quá trình xây dựng.
Để không phải phát sinh chi phí và rõ ràng hợp đồng quyền lợi của gia chủ khi ký hợp đồng xây nhà trọn gói, bạn nên tham khảo thêm những lưu ý khi kí hợp đồng trọn gói mà Thiết Kế Nhà 365 đã tổng hợp lại tại đây.

Tham khảo: Đơn giá dịch vụ sửa chữa cải tạo nhà trọn gói TpHCM
10. Tại Sao Hàng Trăm Gia Chủ TPHCM Giao Phó Tổ Ấm Cho Thiết Kế Nhà 365?
Xây nhà không chỉ là bài toán về chi phí mà còn là quá trình đòi hỏi sự minh bạch, trách nhiệm và khả năng kiểm soát chất lượng trong từng giai đoạn thi công. Đó là lý do nhiều gia chủ tại TPHCM ưu tiên lựa chọn đơn vị có quy trình rõ ràng, cam kết vật tư minh bạch và năng lực triển khai thực tế đồng bộ từ thiết kế đến thi công.
Dưới đây là những lý do giúp Thiết Kế Nhà 365 trở thành lựa chọn được nhiều gia đình tin tưởng khi xây nhà trọn gói tại TPHCM:
- Cam kết không bán thầu: Thiết Kế Nhà 365 trực tiếp quản lý và thi công công trình thay vì giao lại cho đội bên ngoài. Tiến độ được kiểm soát chặt chẽ bằng quy trình quản lý chuyên nghiệp và phần mềm quản lý dự án như MS Project nhằm hạn chế chậm tiến độ và sai sót trong quá trình thi công.
- Thi công thực tế sát bản vẽ 3D: Hệ thống diễn họa nội ngoại thất được triển khai bằng công nghệ D5 Render với ánh sáng và vật liệu chân thực, giúp gia chủ dễ hình dung không gian trước khi xây dựng. Quá trình thi công cũng được kiểm soát để đảm bảo độ hoàn thiện thực tế sát thiết kế ban đầu.
- Minh bạch vật tư thi công: Toàn bộ vật tư sử dụng đều được đối chiếu theo hợp đồng ký kết. Công trình có bảng nghiệm thu vật tư đầu vào, hình ảnh kiểm tra mác vật tư và cập nhật tiến độ thường xuyên để gia chủ dễ theo dõi.
- Bảo hành kết cấu 10 năm: Chính sách bảo hành dài hạn giúp gia chủ yên tâm hơn về chất lượng công trình và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Nhiều công trình thực tế tại TPHCM: Thiết Kế Nhà 365 đã triển khai nhiều công trình nhà phố, biệt thự và nhà ở dân dụng tại TPHCM với quy trình đồng bộ từ thiết kế, xin phép đến thi công hoàn thiện và bàn giao.
Ngay bên dưới là một số công trình nhà phố và biệt thự thực tế do Thiết Kế Nhà 365 triển khai tại TPHCM, giúp gia chủ dễ hình dung hơn về phong cách thiết kế, chất lượng hoàn thiện và quy trình thi công thực tế của từng dự án.
XEM CHI TIẾT TỪNG DỰ ÁN THỰC TẾ:
https://thietkenha365.vn/du-an/thiet-ke-nha-pho-1-tret-2-lau-1-san-thuong/
https://thietkenha365.vn/du-an/thi-cong-nha-pho-3-tang-ms-house-q8/





Xem thêm: Dịch Vụ Xây Nhà Trọn Gói Quận Bình Tân Uy Tín – Báo Giá Chi Tiết 2026
11. Quy trình và cam kết khi xây nhà trọn gói tại Thiết Kế Nhà 365
11.1 Quy trình 5 bước chuyên nghiệp
Bước 1: Chuẩn bị trước khi thi công
- Đội ngũ kiến trúc sư sẽ dựa trên nhu cầu của chủ đầu tư mà tư vấn công năng phù hợp và lên phối cảnh thiết kế ngoại thất.
- Hỗ trợ miễn phí xin phép xây dựng khi khách ký hợp đồng xây nhà trọn gói
- Chuẩn bị cúng động thổ cùng với chủ nhà
- Dọn dẹp mặt bằng và chuẩn bị thi công
Bước 2: Thi công phần thô của ngôi nhà





Bước 3: Thi công phần hoàn thiện của ngôi nhà

Bước 4: Bàn giao cho chủ nhà
- Vệ sinh công nghiệp toàn bộ ngôi nhà và bàn giao công trình
- Bảo hành và bảo trì (tùy hạng mục) trong thời gian 6 tháng đến 10 năm
Bước 5: Bảo hành, bảo trì sau hoàn công
Sau khi công trình được hoàn thiện và bàn giao, bước bảo hành – bảo trì đóng vai trò rất quan trọng, nhằm mục đích duy trì chất lượng và tuổi thọ ngôi nhà. Công tác bảo hành kịp thời không chỉ giúp đảm bảo an toàn sử dụng, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết đồng hành lâu dài từ phía đơn vị thi công.
11.2 Cam kết vàng
Khi Thiết Kế Nhà 365 nhận xây nhà trọn gói, chúng tôi hiểu rằng mỗi ngôi nhà không chỉ là một dự án xây dựng, mà còn là hành trình hiện thực hóa giấc mơ an cư của nhiều gia đình. Vì thế, mỗi công trình đều được thực hiện với tinh thần trách nhiệm cao nhất, cùng cam kết rõ ràng về chất lượng và tiến độ.
Từ thiết kế, thi công đến bàn giao, mọi giai đoạn đều được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo hoàn thành đúng tiến độ, đúng chủng loại vật liệu, đúng ngân sách và không phát sinh thêm bất cứ khoản chi phí nào. Đặc biệt, báo giá xây nhà trọn gói luôn được minh bạch ngay từ đầu, giúp khách hàng an tâm trong suốt quá trình triển khai.
Sau hoàn công, Thiết Kế Nhà 365 vẫn tiếp tục đồng hành cùng khách hàng thông qua chính sách bảo hành, bảo trì đầy đủ, giúp duy trì chất lượng công trình bền lâu. Với chúng tôi, từng căn nhà không chỉ là một sản phẩm hoàn thiện, mà còn là sợi dây gắn kết mối quan hệ bền chặt giữa Thiết Kế Nhà 365 và khách hàng.
Xem thêm: Xây nhà trọn gói Quận 3 – Báo giá & giải pháp cho nhà phố khu dân cư cũ
12. Tìm hiểu thêm về xây nhà trọn gói
- Xây nhà trọn gói là gì
- Mẫu nhà phố hiện đại
- Thiết kế nhà phố
- Bảng giá thiết kế nhà phố
- Kinh Nghiệm Xây Nhà Trọn Gói
Xem thêm: Chi phí xây nhà 1 trệt 2 lầu 4x12 bao nhiêu? Dự toán chi tiết & lưu ý quan trọng
13. Câu Hỏi Thường Gặp Về Báo Giá Thi Công Nhà Phố
Báo giá thi công nhà phố hiện nay bao nhiêu?
Chi phí thi công nhà phố hiện nay phụ thuộc vào diện tích xây dựng, giải pháp kết cấu, mức độ hoàn thiện và chủng loại vật tư sử dụng. Đối với hình thức xây nhà phần thô và nhân công hoàn thiện, đơn giá thường dao động từ 3.900.000 – 4.400.000 VNĐ/m2. Trong khi đó, đơn giá xây nhà trọn gói phổ biến từ 6.900.000 – 8.500.000 VNĐ/m2 tùy theo gói vật tư và yêu cầu hoàn thiện của từng công trình.
Xây nhà phần thô và xây nhà trọn gói khác nhau như thế nào?
Xây nhà phần thô bao gồm các hạng mục kết cấu chính như móng, cột, dầm, sàn, mái, tường xây và hệ thống điện nước âm tường cơ bản. Gia chủ sẽ tự mua vật tư hoàn thiện như gạch, sơn, cửa, thiết bị vệ sinh và nội thất.
Trong khi đó, xây nhà trọn gói là hình thức nhà thầu chịu trách nhiệm toàn bộ từ phần thô đến hoàn thiện, bao gồm vật tư, nhân công và bàn giao công trình theo hợp đồng đã thống nhất. Giải pháp này giúp gia chủ tiết kiệm thời gian quản lý và kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn.
Xây nhà trọn gói có phát sinh chi phí không?
Nếu hồ sơ thiết kế, vật tư và phạm vi công việc được xác định rõ ngay từ đầu, chi phí phát sinh thường được hạn chế đáng kể. Tuy nhiên, vẫn có thể xuất hiện các khoản phát sinh khi gia chủ thay đổi vật liệu hoàn thiện, điều chỉnh thiết kế hoặc bổ sung các hạng mục ngoài hợp đồng trong quá trình thi công.
Để hạn chế rủi ro, nên lựa chọn đơn vị thi công có báo giá minh bạch và hợp đồng chi tiết ngay từ đầu.
Giá xây nhà trọn gói gồm những gói nào?
Hiện nay, các đơn vị thi công thường cung cấp nhiều gói xây dựng khác nhau để phù hợp với ngân sách và nhu cầu của từng gia đình.
- Gói tiết kiệm: từ 6.900.000 – 7.400.000 VNĐ/m2.
- Gói khá: từ 7.500.000 – 7.900.000 VNĐ/m2.
- Gói cao cấp: từ 8.000.000 – 8.500.000 VNĐ/m2.
Mỗi gói sẽ có sự khác biệt về chủng loại vật liệu, mức độ hoàn thiện và các hạng mục đi kèm.
Thời gian thi công nhà phố mất bao lâu?
Thời gian thi công phụ thuộc vào quy mô công trình, điều kiện thi công thực tế và mức độ hoàn thiện. Đối với các công trình nhà phố phổ biến từ 2 – 4 tầng, thời gian thi công thường kéo dài từ 4 – 6 tháng. Những công trình có diện tích lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp có thể cần thêm thời gian để đảm bảo chất lượng và tiến độ.
Thiết Kế Nhà 365 có hỗ trợ tư vấn báo giá thi công nhà phố không?
Thiết Kế Nhà 365 cung cấp dịch vụ tư vấn báo giá thi công nhà phố, xây nhà phần thô và xây nhà trọn gói dựa trên diện tích xây dựng, nhu cầu sử dụng, phong cách kiến trúc và mức đầu tư của từng gia đình. Đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư sẽ hỗ trợ khảo sát, dự toán và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm giúp gia chủ kiểm soát tốt chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình xây dựng.

Báo giá xây nhà trọn gói mới nhất tại TPHCM sẽ thay đổi tùy theo diện tích xây dựng, loại hình công trình, phong cách thiết kế, chủng loại vật tư và điều kiện thi công thực tế. Việc hiểu rõ cách tính chi phí, phạm vi hạng mục triển khai cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá sẽ giúp gia chủ chủ động ngân sách và hạn chế phát sinh trong quá trình xây dựng.
Trước khi quyết định xây nhà, gia chủ nên ưu tiên lựa chọn đơn vị có báo giá minh bạch, hợp đồng rõ ràng, quy trình thi công chuyên nghiệp và công trình thực tế để đảm bảo tiến độ cũng như chất lượng lâu dài cho tổ ấm.
Nếu đang tìm giải pháp xây nhà trọn gói tại TPHCM, gia chủ có thể tham khảo thêm các công trình thực tế hoặc liên hệ Thiết Kế Nhà 365 để được tư vấn phương án thiết kế, dự toán chi phí và lựa chọn gói xây dựng phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư của gia đình.










